wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

0944406848 ( U5-PHẦN 1 )

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Impersonal /ɪmˈpəːs(ə)n(ə)l/ (adj)

a)

Chủ quan

b)

khách quan

c)

độc đoán

d)

vui vẻ

2.

rickshaw /ˈrɪkʃɔː/ (n )

a)

xe lôi

b)

Cũi

c)

xích đu

d)

giường

3.

bother /ˈbɒðə/ ( v )

a)

lo ngại

b)

gây sự

c)

tạo ra

4.

citadel /ˈsɪtəd(ə)l / ( n )

a)

Ngoại thành

b)

tường thành

c)

thành nội

d)

tòa thánh

5.

list /lɪst/ (v)

a)

lập danh sách

b)

tạo điều kiện

6.

recommendation

/rɛkəmɛnˈdeɪʃ(ə)n/ ( n )

a)

Bế tắc

b)

thành phần

c)

gợi ý

d)

ví dụ

7.

limestone /ˈlʌɪmstəʊn/ ( n )

a)

đá vôi

b)

gạch

c)

đá cuội

d)

ngọc thạch

8.

fortress /ˈfɔːtrɪs/ ( n )

a)

pháo đài

b)

lâu đài

c)

tường thành

9.

astound /əˈstaʊnd/ ( v )

a)

làm kinh ngạc

b)

làm cho kinh sợ

c)

làm tới cùng

10.

picturesque /ˌpɪktʃəˈrɛsk/ (adj)

a)

đẹp như tranh

b)

kỳ lạ như bức tranh

11.

geological /dʒiːəˈlɒdʒɪk(ə)l/ (adj )

a)

Lịch sử

b)

hóa học

c)

vật lý

d)

địa chất

12.

acceptance /əkˈsɛpt(ə)ns/ ( n )

a)

Chối bỏ

b)

cố chấp

c)

chấp nhận

d)

thay đổi

13.

achieve /əˈtʃiːv/ ( v )

a)

đạt được

b)

từ bỏ

14.

landscape /ˈlan(d)skeɪp/ (v)

a)

thiết kế vườn

b)

làm thiết kế

15.

conserve /kənˈsəːv/ ( v )

a)

Đánh mất

b)

bảo tồn

16.

restore /rɪˈstɔː/ (v)

a)

khôi phục

b)

phục vụ

c)

lưu trữ

d)

tiến triển

17.

workbook /ˈwəːkbʊk/(n )

a)

sách bài tập

b)

bài tập

c)

công việc soạn sách

18.

wallet /ˈwɒlɪt/ (n )

a)

Túi

b)

cặp sách

c)

d)

thắt lưng

19.

contestant /kənˈtɛst(ə)nt/ ( n )

a)

thí sinh

b)

giám khảo

c)

thành viên

d)

bài thi

20.

highway /ˈhʌɪweɪ/ (n)

a)

Đường bộ

b)

đường thủy

c)

đường cao tốc

d)

đường sắt

21.

nervous /ˈnəːvəs/ (adj )

a)

lo lắng

b)

vui vẻ

c)

bình tĩnh

d)

buồn bã

22.

reign /reɪn/ (n )

a)

triều đại

b)

Thế hệ

c)

thế kỉ

d)

kỉ nguyên

23.

commune /ˈkɒmjuːn/ ( n )

a)

Huyện

b)

phường

c)

tỉnh

d)

24.

shrine /ʃrʌɪn/( n )

a)

miếu thờ

b)

chùa

c)

đền

d)

mộ

25.

current /ˈkʌr(ə)nt/ (adj )

a)

Quá khứ

b)

tương lai

c)

hiện nay

26.

ruin /ˈruːɪn/ v

a)

làm hỏng

b)

tái tạo

c)

bảo vệ

27.

restoration /rɛstəˈreɪʃ(ə)n/ (n )

a)

sự khôi phục

b)

phá hoại

28.

man-made /manˈmeɪd/ (adj )

a)

Tự nhiên

b)

nhân tạo

29.

worm /wəːm/ (n)

a)

Sâu

b)

con tằm

c)

rắn

d)

trăn

30.

cliff /klɪf/ ( n )

a)

Hòn đá

b)

núi đá

c)

đá cuội

d)

vách đá

31.

Notre Dame / ˌnɒtrə ˈdɑːm/ (n)

a)

Đức mẹ

b)

Đức tin

c)

Đạo đức

32.

cavern / ˈkav(ə)n / (n)

a)

hang lớn, động

b)

suối nhỏ

c)

vực sâu

33.

administrative/ ədˈmɪnɪstrətɪv / (adj)

a)

hành chính

b)

khuôn phép

34.

citation/ sʌɪˈteɪʃ(ə)n / (n)

a)

tóm tắt

b)

trích dẫn

35.

breathtaking / ˈbrɛθteɪkɪŋ /( adj)

a)

hấp dẫn

b)

tẻ nhạt