Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng Nhật

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chữ cái này đọc là gì? 「か」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

e)

ko

2.

"Ohayogozaimasu" có nghĩa là gì?

a)

chào buổi trưa

b)

xin chào

c)

chào buổi sáng

d)

chúc ngủ ngon

3.

"Chào buổi chiều" tiếng nhật là?

a)

Ohayogozaimasu

b)

Konnichiwa

c)

Arigato

d)

Konbanwa

4.

Từ いけ đọc như thế nào

a)

iku

b)

ike

c)

kei

d)

koi

5.

"Cái cây" tiếng nhật viết như thế nào?

a)

か

b)

き

c)

こ

d)

け

6.

Từ こえ có nghĩa là gì?

a)

giọng nói

b)

khuôn mặt

c)

con cá

d)

cái cây

7.
a)

おはようございます ohayou gozaimasu

b)

こんにちは konnichiwa

c)

こんばんは konbanwa

8.
a)

おはようございます ohayou gozaimasu

b)

こんばんは konbanwa

c)

さようなら sayounara

9.
a)

さようなら sayounara

b)

ごめんなさい gomennasai

c)

ありがとうございます arigatou gozaimasu

10.
a)

こんばんは konbanwa

b)

さようなら sayounara

c)

いただきます itadakimasu

11.
a)

ありがとうございます arigatou gozaimasu

b)

ごめんなさい gomennasai

c)

こんばんは konbanwa

12.

Hãy dịch câu sau: 私はインドじんです。

a)

Tôi là Dung

b)

Tôi là người Việt Nam

c)

Tôi là người Indonesia

d)

Tất cả đều sai

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

ミラーさんは (___)ですか。

a)

じゅんーさん

b)

アメリカ人

c)

だいがくせい

d)

あのかた

14.

Trả lời câu hỏi sau:

テレサちゃんはなんさいですか。

a)

ベトナムじんです。

b)

かくせいです。

c)

じゅっさいです。

d)

いしゃです。

15.

あし

a)

ngón tay

b)

tay

c)

bàn chân

d)

cổ

16.

えき

a)

nhà

b)

nhà ga

c)

sân trường

d)

trường học

17.

かさ

a)

cái ghế

b)

cái cây

c)

cái ô

d)

cái nhà

18.

くさ

a)

cỏ

b)

cây

c)

ao

d)

sữa

19.

せいかい

a)

vườn

b)

nhà

c)

kẹo

d)

thế giới

20.

いす

a)

cái bàn

b)

cái giá sách

c)

cái ghê

d)

cái quạt