WorksheetsQ1.bai 11 luyen tap
Total questions: 17
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
(bầu trời) trong
a)
맑다
b)
막다
c)
흐리다
2.
What is this?
a)
장갑
b)
운동화
c)
우산
d)
부츠
3.
Cho mượn 목도리 để quấn cổ đi! Lạnh quá!
a)
áo khoác
b)
nón len
c)
khăn quàng cổ
4.
Nóng
a)
시원하다
b)
따뜻하다
c)
덥다
5.
se se lạnh
a)
덥다
b)
쌀쌀하다
c)
춥다
6.
Ấm áp
a)
덥다
b)
춥다
c)
따뜻하다
7.
Nhiều mây
a)
흐리다
b)
구름이 끼다
8.
Âm u
(a)
9.
lá phong, lá mùa thu
(a)
10.
Leo núi
a)
낚시하다
b)
등산하다
c)
스키를 타다
11.
Ồn ào
a)
시끄럽다
b)
싱겁다
c)
조용하다
12.
노란색
a)
màu đỏ
b)
màu xanh da trời
c)
màu vàng
13.
Chọn câu trả lời phù hợp với tình huống:
오늘 날씨가 어때요?
a)
조금 흐려요
b)
아주 어러워요
14.
한국어 수업은 몇 시까지예요?
a)
7시에 시작해요.
b)
9시에 끝나요.
15.
어느 계절을 좋아하세요?
a)
저는 바람을 좋아해요.
b)
저는 가을을 좋아해요.
16.
내일 저녁을 같이 (a) ? (ngày mai cùng ăn tối nha?)
17.
내일 집에서 (a) (sẽ làm bài tập)
100 %
