wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập về thời tiết

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thời tiết hôm nay như thế nào?

Trời oi bức

a)

今天天气怎么样?

天气很闷热

Jīntiān tiānqì zěnme yàng?

Tiānqì hěn mēnrè

b)

天气今天吗?

Tiānqì jīntiān ma? Rè

c)

今天热吗?

很热

Jīntiān rè ma? Hěn rè

2.

今年淹水很厉害

a)

Jīnnián yān shuǐ hěn lìhài

b)

zuótiān yǒu yān shuǐ

c)

tiānqì bù rè, duì ma?

d)

Xià yǔle, yào zǒu ba

3.

春天 - 夏天 - 秋天 - 冬天

/Chūntiān - xiàtiān - qiūtiān - dōngtiān/

a)

Xuân Thu

b)

Hạ Đông

c)

Mùa màng

d)

Xuân - Hạ - Thu - Đông

4.

神傳文化 /Shén chuán wénhuà/

a)

Xã hội phong kiến

b)

Trung Quốc hiện đại

c)

Văn hoá thần truyền

d)

Văn hoá truyền thống

5.

風俗習慣/Fēngsú xíguàn/

a)

du lịch trong nước

b)

đi TQ du lịch

c)

phong tục tập quán

d)

văn hoá cổ truyền

6.

那兒的風景很美麗 /Nà'er de fēngjǐng hěn měilì/

a)

phong cảnh đep quá

b)

nơi đó phong cảnh tuyệt vời

c)

phong cảnh say lòng người

d)

nơi đó phong cảnh có đẹp không

7.

各種各樣 /Gèzhǒng gè yàng/

a)

các chủng các loại

b)

mọi thứ xung quanh

c)

nhiều đồ đac

d)

lộn xộn lung tung

8.

你是當地人嗎?/Nǐ shì dāngdì rén ma/

a)

bạn là người Việt Nam à?

b)

bạn là người TQ à?

c)

bạn là người địa phương à?

d)

bạn là ai thế ?

9.

你的印象是什麼?/Nǐ de yìnxiàng shì shénme?/

a)

Bạn quan sát cái gì thế?

b)

Bạn muốn đi du lịch à?

c)

bạn thích gì vậy?

d)

ấn tượng của bạn là gì?

10.

多長時間 /Duō cháng shíjiān/

a)

bao lâu thời gian

b)

bao lâu km

c)

bao lâu rồi?

d)

bao nhiêu mét?

11.

周期都有变化 /Zhōuqí dōu yǒu biànhuà/

a)

lịch sử thay đổi

b)

con người thay đổi

c)

môi trường biến đổi

d)

chu kì đều có sự thay đổi