Font size
Worksheetstừ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p4)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
function
năng suất
kĩ năng
nhấn mạnh
quang hợp
photosynthesis
hào quang
quang học
ảnh thiên nhiên
quang hợp
transpiration
bốc phét
bốc khói
bốc hơi
phương tiện giao thông
sticky
stick man
bẩn thỉu
dính (TT)
bốc khói
bừa bãi
betrayed
bản năng
phản bội
ứng xử
cư xử
GREENCE
màu xanh ná cây
hoàng tử
chất nhầy màu xanh
yêu tinh
Trinidad & Tobago
Audition
thính giác
tai nghe
nghe điện thoại
sense of hearing
vị giác
box office
chỗ thay đồ
chỗ chơi
chỗ làm việc
chỗ bán vé
chỗ đi vệ sinh
sheet music
dương cầm
bản viết nhạc
nhạc sĩ
dụng cụ viết nhạc
the field
lúa non
đồng cỏ
đồng ruộng
đồng hồ
drumkit
cái trống
trống rỗng
bộ trống
trống không
a hit song
hit = đấm
hit = nổi tiếng
hit = đá
hit = rất thành công
lyrics
trữ tình
hay hát
lời ca
hát hay
lines
đường kẻ
lời thoại
vạch
đường thẳng
đường chỉ
dressing room
phòng thay đồ
phòng uống trà
phòng trang điểm
phòng mặc váy
reality shows
chương trình công nghệ cao
chương trình nghệ thuật
chương trình thế giới động vật
chương trình thực tế
chương trình quảng cáo
soap operas
vở kịch cổ truyền
vở kịch nổi tiếng
vở kịch nội dung tốt
vở kịch opera
producer
tác giả
nhà xuất bản
nhà xuất khẩu
nhà sản xuất
distribute
phân bón
phân bố
phân lân
trồng trọt
turn away
ngoảnh đi
ngoải đầu lại
quay ngoắt
đi ra !!!!!!!!!!!!
turn down
đồng tình
đồng ý
từ chối
tắt điện
turn off
từ chối
vứt bỏ
đúp
tắt
turn on
bật trái
bật phải
bật xuống
bật lên
turn up sth
nâng lên
mở cửa
mở lớn lên
mở to miệng ra
