wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p4)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

function

a)

năng suất

b)

kĩ năng

c)

nhấn mạnh

d)

quang hợp

2.

photosynthesis

a)

hào quang

b)

quang học

c)

ảnh thiên nhiên

d)

quang hợp

3.

transpiration

a)

bốc phét

b)

bốc khói

c)

bốc hơi

d)

phương tiện giao thông

4.

sticky

a)

stick man

b)

bẩn thỉu

c)

dính (TT)

d)

bốc khói

e)

bừa bãi

5.

betrayed

a)

bản năng

b)

phản bội

c)

ứng xử

d)

cư xử

6.

GREENCE

a)

màu xanh ná cây

b)
c)

hoàng tử

d)

chất nhầy màu xanh

e)

yêu tinh

7.

Trinidad & Tobago

a)
b)
c)
d)
8.

Audition

a)

thính giác

b)

tai nghe

c)

nghe điện thoại

d)

sense of hearing

e)

vị giác

9.

box office

a)

chỗ thay đồ

b)

chỗ chơi

c)

chỗ làm việc

d)

chỗ bán vé

e)

chỗ đi vệ sinh

10.

sheet music

a)

dương cầm

b)

bản viết nhạc

c)

nhạc sĩ

d)

dụng cụ viết nhạc

11.

the field

a)

lúa non

b)

đồng cỏ

c)

đồng ruộng

d)

đồng hồ

12.

drumkit

a)

cái trống

b)

trống rỗng

c)

bộ trống

d)

trống không

13.

a hit song

a)

hit = đấm

b)

hit = nổi tiếng

c)

hit = đá

d)

hit = rất thành công

14.

lyrics

a)

trữ tình

b)

hay hát

c)

lời ca

d)

hát hay

15.

lines

a)

đường kẻ

b)

lời thoại

c)

vạch

d)

đường thẳng

e)

đường chỉ

16.

dressing room

a)

phòng thay đồ

b)

phòng uống trà

c)

phòng trang điểm

d)

phòng mặc váy

17.

reality shows

a)

chương trình công nghệ cao

b)

chương trình nghệ thuật

c)

chương trình thế giới động vật

d)

chương trình thực tế

e)

chương trình quảng cáo

18.

soap operas

a)

vở kịch cổ truyền

b)

vở kịch nổi tiếng

c)

vở kịch nội dung tốt

d)

vở kịch opera

19.

producer

a)

tác giả

b)

nhà xuất bản

c)

nhà xuất khẩu

d)

nhà sản xuất

20.

distribute

a)

phân bón

b)

phân bố

c)

phân lân

d)

trồng trọt

21.

turn away

a)

ngoảnh đi

b)

ngoải đầu lại

c)

quay ngoắt

d)

đi ra !!!!!!!!!!!!

22.

turn down

a)

đồng tình

b)

đồng ý

c)

từ chối

d)

tắt điện

23.

turn off

a)

từ chối

b)

vứt bỏ

c)

đúp

d)

tắt

24.

turn on

a)

bật trái

b)

bật phải

c)

bật xuống

d)

bật lên

25.

turn up sth

a)

nâng lên

b)

mở cửa

c)

mở lớn lên

d)

mở to miệng ra