WorksheetsKiểm Tra Từ Mới - 6 ZOOM
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
motorhome
a)
nhà chung cư
b)
xe trong nhà
c)
nhà chứa xe
d)
nhà lưu động
2.
tự động
a)
manual
b)
automatic
c)
motor
d)
automattic
3.
cottage
a)
mái nhà
b)
nhà lưu động
c)
nhà tranh
d)
du thuyền
4.
tòa nhà chọc trời
a)
tower
b)
skyscraper
c)
cottage
d)
fort
5.
look after
a)
nhìn lén
b)
quay lại phía sau
c)
chăm sóc, trông nom
d)
chậm hơn
6.
trông giống...
a)
take after (ph.V)
b)
take after (adj)
c)
look after (ph.V)
d)
look after (adj)
7.
survey
a)
lướt sóng
b)
bài dự thi
c)
cuộc khảo sát
d)
cơn sóng biển
8.
việc từ thiện
a)
donation
b)
charity
c)
gift
d)
donate
9.
trực thăng
a)
airplane
b)
plane
c)
helicopter
d)
rocket
10.
apartment
a)
căn hộ
b)
nhà lưu động
c)
khu dân cư
d)
sự chia đôi
100 %
