wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuan

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

sức khỏe

(a)  

2.

Đau

(a)  

3.

Xấu

(a)  

4.

Tốt cho sức Khỏe

(a)  

5.

Nâng lên



(a)  

6.

Hút



(a)  

7.

Gập,Bẻ

(a)  

8.

Xoay



(a)  

9.

Làm





(a)  

10.

Bơi



(a)  

11.

chạy

(a)  

12.

Ấn




(a)  

13.

Hỏi

(a)  

14.

Cắt

(a)  

15.

Giải tỏa mệt mỏi

(a)  

16.

Cơ thể



(a)  

17.

Đầu



(a)  

18.

Mặt

(a)  

19.

Mắt



(a)  

20.

Mũi



(a)  

21.

Miệng



(a)  

22.

Răng



(a)  

23.

Tai




(a)  

24.

Cổ

(a)  

25.

Vai

(a)  

26.

Ngực

(a)  

27.

Tay

(a)  

28.

Cánh Tay



(a)  

29.

Eo, hông



(a)  

30.

Lưng



(a)  

31.

Chân



(a)  

32.

Hơi thở



(a)  

33.

Thở sâu



(a)  

34.

Quá sức



(a)  

35.

Căng thẳng

(a)  

36.

Thể dục Aerobic

(a)  

37.

Rèn luyện

(a)  

38.

Cầu lông



(a)  

39.

Thư Giãn



(a)  

40.

Huấn luyện viên




(a)  

41.

Cố Vẫn



(a)  

42.

Lời Khuyên



(a)  

43.

Ăn uống



(a)  

44.

Bồn tắm


(a)  

45.

Tầng

(a)  

46.

Thang Bộ



(a)  

47.

Thang máy



(a)  

48.

Phòng chờ



(a)  

49.

bể bơi



(a)  

50.

Thuốc

(a)  

51.

Thuốc lá



(a)  

52.

cái gì đó



(a)  

53.

Biểu đồ



(a)  

54.

Nhóm



(a)  

55.

Lần tới

(a)  

56.

Ki lô mét

(a)  

57.

giống nhau

(a)  

58.

Nghiêm chỉnh

(a)  

59.

Vì, để

(a)  

60.

Cố gắng hết sức

(a)