NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsgame hiragana-âm nhỏ-trường âm- số đếm
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Từ ”ちょ” đọc là gì
a)
cha
b)
cho
c)
chu
d)
chi
2.
Từ ”ひゃ” đọc như thế nào
a)
hya
b)
mya
c)
rya
d)
hyu
3.
Từ ”いっち” đọc như thế nào
a)
itchi
b)
ichi
c)
itsuchi
d)
icchi
4.
Số 3 đọc là gì
a)
よん
b)
さん
c)
しち
d)
に
5.
”ご” là số mấy
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
6.
Từ "ほっと” viết như thế nào
a)
hotsuto
b)
hotto
c)
hoto
d)
hooto
7.
hàng ” が ” đọc là gì
a)
ga
b)
ka
c)
sa
d)
ta
8.
Chữ "ろっぷ” đọc như thế nào
a)
roppo
b)
rappu
c)
roppu
d)
rappa
9.
Số 8 đọc là gì
a)
いち
b)
はち
c)
しち
d)
きゅう
10.
”よん” là số mấy
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
11.
”ぎゃ” đọc như thế nào
a)
kya
b)
gya
c)
mya
d)
rya
12.
"sho" viết như thế nào
a)
ちょ
b)
しょ
c)
きょ
d)
りょ
13.
”にゃ” đọc là gì
a)
nya
b)
mya
c)
kya
d)
sha
14.
"rappu" viết như thế nào
a)
ろっぷ
b)
らっぷ
c)
はっぷ
d)
まっぷ
15.
”みゅ” đọc là gì
a)
nyu
b)
myu
c)
chu
d)
ryu
16.
”いち” là số mấy
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
17.
”wan" viết như thế nào
a)
わん
b)
らん
c)
れん
d)
まん
18.
"kya" viết như thế nào
a)
きゅ
b)
きゃ
c)
ちゃ
d)
しゃ
19.
" mittsu" viết như thế nào
a)
みつ
b)
みっつ
c)
みっち
d)
みち
20.
số 6 đọc là gì
a)
いち
b)
ろく
c)
なな
d)
に
21.
こんにちは
a)
chào buổi sáng
b)
chào buổi trưa
c)
xin lỗi
d)
chúc ngủ ngon
22.
tạm biệt
a)
さよなら
b)
おやすみなさい
c)
おはよう
d)
こんばんは
23.
おやすみなさい
a)
xin chào
b)
chào buổi trưa
c)
tạm biệt
d)
chúc ngủ ngon
Reset
