Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

214 bộ thủ II (12/6/21)

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

công (ng thợ, công việc)

a)

工

b)

己

c)

巾

d)

干

2.

kỷ (bản thân mình)

a)

己

b)

工

c)

巾

d)

幺

3.

cân (cái khăn)

a)

巾

b)

干

c)

幺

d)

广

4.

can (thiên can, can dự)

a)

干

b)

幺

c)

广

d)

己

5.

yêu (nhỏ nhắn)

a)

幺

b)

山

c)

广

6.

nghiễm (mái nhà)

a)

广

b)

巾

c)

干

d)

己

7.

dẫn (đi xa)

a)

廴

b)

廾

c)

弋

d)

弓

8.

cung (cung bắn tên)

a)

弓

b)

彐

c)

彡

d)

彳

9.

củng (chắp 2 tay cung kính)

a)

廾

b)

廴

c)

弓

d)

弋

10.

dực (cái cọc, cột)

a)

弋

b)

彡

c)

彳

d)

广

11.

kệ ( đầu heo)

a)

弓

b)

彐

c)

廾

d)

廴

12.

sam (tóc đuôi sam)

a)

彡

b)

彳

c)

亡

d)

尸

13.

xích (bước ngắn)

a)

彳

b)

士

c)

土

d)

匚

14.

tim (quả tim)

a)

心

b)

戈

c)

戸

d)

手

15.

qua (cây qua (vũ khí dài))

a)

戈

b)

戸

c)

手

d)

支

16.

hộ (cửa 1 cánh)

a)

戸

b)

攴

c)

支

d)

手

17.

thủ (tải gảy)

a)

手

b)

支

c)

攴

d)

戈

18.

chi (cành nhánh)

a)

支

b)

心

c)

戈

d)

攴

19.

phộc (đánh khẽ)

a)

攴

b)

彳

c)

彡

d)

彐

20.

văn (văn vẻ, văn chương)

a)

文

b)

斗

c)

斤

d)

无

21.

đẩu (cái đấu để đong)

a)

斗

b)

斤

c)

止

d)

欠

22.

cân (cái búa, rìu)

a)

斤

b)

止

c)

无

d)

攵

23.

vô (không)

a)

无

b)

欠

c)

文

d)

斗

24.

khiếm (khiếm khuyết, thiếu vắng)

a)

欠

b)

止

c)

支

d)

攴

25.

chỉ (dừng lại)

a)

止

b)

斗

c)

戈

d)

手

26.

đãi (xấu xa, tệ hại)

a)

歹

b)

殳

c)

毋

d)

比

27.

thù (binh khí dài)

a)

殳

b)

毋

c)

比

d)

毛

28.

vô (chớ, đừng)

a)

毋

b)

氏

c)

毛

d)

气

29.

tỷ (so sánh)

a)

比

b)

毋

c)

殳

d)

歹

30.

毛

a)

vô (chớ đừng)

b)

tỷ (so sánh)

c)

mao (lông)

d)

khí (hơi nước)

31.

氏

a)

thị (họ)

b)

đãi (xấu xa, tệ hại)

c)

khiếm (khiếm khuyết, thiếu vắng)

d)

văn (văn chương)

32.

khí (hơi nước)

a)

气

b)

氏

c)

毋

d)

殳

33.

nhật (mặt trời)

a)

日

b)

曰

c)

木

34.

mộc (gỗ, cây cối)

a)

木

b)

曰

c)

水

d)

爪

35.

viết (ns rằng, liên quan đến việc ns)

a)

曰

b)

水

c)

火 (灬)

d)

爪

36.

thuỷ (nước)

a)

水

b)

日

c)

月

d)

手

37.

hoả (lửa)

a)

火(灬)

b)

爪

c)

曰

d)

水

38.

trảo (móng vuốt cầm thú)

a)

爪

b)

歹

c)

毋

d)

斗