wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYỆN TẬP N5- BÀI 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

ここ・そこ·あそこ

(こちら・そちら・あちら kính ngữ)

a)

chỗ này / chỗ đó / chỗ kia

b)

chỗ này / chỗ kia / chỗ đó

c)

chỗ đó / chỗ kia / chỗ này

d)

chỗ đó / chỗ này / chỗ kia

2.

どこ

(どちら kính ngữ)

a)

ở đó

b)

ở kia

c)

ở đây

d)

ở đâu

3.

しょくどう

a)

phòng ăn

b)

phòng học

c)

văn phòng

d)

phòng họp

4.

部屋(へや)

a)

lễ tân

b)

phòng nhà

c)

sảnh hành lang

d)

toilet

5.

エレベーター

a)

cầu thang

b)

thang máy

c)

thang cuốn

d)

tời

6.

ネクタイ

a)

cà vạt

b)

nơi bán

c)

giày

d)

rượu vang

7.

かい・がい・なんがい

a)

tầng / bao nhiêu tầng

b)

cái / bao nhiêu cái

c)

chai / bao nhiêu chai

d)

tuổi / bao nhiêu tuổi

8.

いくら

a)

bao nhiêu tiền

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

ai đó

9.

エレベーター は そこです。

a)

thang máy ở chỗ này

b)

thang máy là của tôi

c)

thang máy ở tầng hầm

d)

thang máy ở chỗ đó

10.

トイレは どこですか。

a)

私(わたし)のトイレです。

b)

あそこです。

c)

いいえ、私のじゃありません。

d)

はい、私のトイレです。

11.

これは どこの バイクですか

a)

いいえ、バイクじゃありません。

b)

日本のバイクです。

c)

はい、バイクです。

d)

あそこです。

12.

これは じどうしゃ の ほんです。

a)

cái này là quyển sách về xe máy

b)

cái này là quyển sách về xe oto

c)

cái này là quyển sách về máy ảnh

d)

cái đó là quyển sách về xe oto

13.

roppyaku-go-juu-yon

là số mấy

a)

688

b)

576

c)

654

d)

676

14.

hassen-san-byaku-roku-juu-yon

là số mấy

a)

8364

b)

9364

c)

8344

d)

8363

15.

nana-sen-happyaku-juu-ni

là số mấy

a)

7312

b)

7813

c)

4812

d)

7812

16.

A: あのひとは ____ですか。

B : たなかさんです

a)

わたし

b)

たなか

c)

だれ

d)

なん

17.

おくには どちら ですか

a)

ベトナム

b)

へや

c)

パソコン

d)

カメラ

18.

くつ うりばは どこですか

a)

へや

b)

2かいです

c)

しょくどう

d)

としょかん

19.

A:この ほんは____のほんですか。

B:コンピューターの ほんです。

a)

だれ

b)

これ

c)

なん

d)

にち

20.

この かばんは____ですか。

a)

いつ

b)

いくら

c)

いくつ

d)

なん