NEW
Font size
WorksheetsLUYỆN TẬP N5- BÀI 3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
ここ・そこ·あそこ
(こちら・そちら・あちら kính ngữ)
chỗ này / chỗ đó / chỗ kia
chỗ này / chỗ kia / chỗ đó
chỗ đó / chỗ kia / chỗ này
chỗ đó / chỗ này / chỗ kia
どこ
(どちら kính ngữ)
ở đó
ở kia
ở đây
ở đâu
しょくどう
phòng ăn
phòng học
văn phòng
phòng họp
部屋(へや)
lễ tân
phòng nhà
sảnh hành lang
toilet
エレベーター
cầu thang
thang máy
thang cuốn
tời
ネクタイ
cà vạt
nơi bán
giày
rượu vang
かい・がい・なんがい
tầng / bao nhiêu tầng
cái / bao nhiêu cái
chai / bao nhiêu chai
tuổi / bao nhiêu tuổi
いくら
bao nhiêu tiền
ở đâu
cái gì
ai đó
エレベーター は そこです。
thang máy ở chỗ này
thang máy là của tôi
thang máy ở tầng hầm
thang máy ở chỗ đó
トイレは どこですか。
私(わたし)のトイレです。
あそこです。
いいえ、私のじゃありません。
はい、私のトイレです。
これは どこの バイクですか
いいえ、バイクじゃありません。
日本のバイクです。
はい、バイクです。
あそこです。
これは じどうしゃ の ほんです。
cái này là quyển sách về xe máy
cái này là quyển sách về xe oto
cái này là quyển sách về máy ảnh
cái đó là quyển sách về xe oto
roppyaku-go-juu-yon
là số mấy
688
576
654
676
hassen-san-byaku-roku-juu-yon
là số mấy
8364
9364
8344
8363
nana-sen-happyaku-juu-ni
là số mấy
7312
7813
4812
7812
A: あのひとは ____ですか。
B : たなかさんです
わたし
たなか
だれ
なん
おくには どちら ですか
ベトナム
へや
パソコン
カメラ
くつ うりばは どこですか
へや
2かいです
しょくどう
としょかん
A:この ほんは____のほんですか。
B:コンピューターの ほんです。
だれ
これ
なん
にち
この かばんは____ですか。
いつ
いくら
いくつ
なん
