wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Mới - 8A

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

typhoon

a)

mưa rào

b)

sóng thần

c)

cơn lũ

d)

bão lớn nhiệt đới

2.

dọn sạch sẽ

a)

clear up (v)

b)

clear up (idiom)

c)

clear up (adj)

d)

clear up (ph.V)

3.

property

a)

nơi ở, nởi trú ẩn

b)

tài sản, của cải

c)

căn hộ, chung cư

d)

quan trọng

4.

relieve

a)

sự giảm nhẹ, sự bớt đi

b)

rất nghiêm trọng

c)

sự giải thoát, sự cứu hộ

d)

làm dịu đi, làm nhẹ bớt

5.

sẵn có, sẵn sàng (để dùng)

a)

supply

b)

provide

c)

enxtensive

d)

available

6.

marvellous

a)

lấp lánh

b)

không thể tin nổi

c)

kỳ diệu, phi thường

d)

huyền bí

7.

chung, công cộng

a)

community

b)

communual

c)

communal

d)

communication

8.

ghi tên, (lấy phòng khách sạn)

a)

check in (v)

b)

check in (ph.V)

c)

check in (idiom)

d)

check out (noun phrase)

9.

(be) interested in ...

a)

đam mê...

b)

háo hức với...

c)

thích...

d)

thích, quan tâm...

10.

trông mong, mong chờ

a)

look foward to... (+ V-ing) (ph.V)

b)

looking foward ... (+ V-ing) (v)

c)

look foward to... (+V-ing) (v)

d)

looking foward ... (+ V-ing) (ph.V)