NEW
Font size
WorksheetsKiểm Tra Từ Mới - 8A
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
typhoon
mưa rào
sóng thần
cơn lũ
bão lớn nhiệt đới
dọn sạch sẽ
clear up (v)
clear up (idiom)
clear up (adj)
clear up (ph.V)
property
nơi ở, nởi trú ẩn
tài sản, của cải
căn hộ, chung cư
quan trọng
relieve
sự giảm nhẹ, sự bớt đi
rất nghiêm trọng
sự giải thoát, sự cứu hộ
làm dịu đi, làm nhẹ bớt
sẵn có, sẵn sàng (để dùng)
supply
provide
enxtensive
available
marvellous
lấp lánh
không thể tin nổi
kỳ diệu, phi thường
huyền bí
chung, công cộng
community
communual
communal
communication
ghi tên, (lấy phòng khách sạn)
check in (v)
check in (ph.V)
check in (idiom)
check out (noun phrase)
(be) interested in ...
đam mê...
háo hức với...
thích...
thích, quan tâm...
trông mong, mong chờ
look foward to... (+ V-ing) (ph.V)
looking foward ... (+ V-ing) (v)
look foward to... (+V-ing) (v)
looking foward ... (+ V-ing) (ph.V)
