Font size
Worksheetsheo - u1
Total questions: 93
Worksheet time: 55mins
Giao thông
(a)
Sân chơi
(a)
Hôm qua
(a)
ở nhà
(a)
Cái hồ
(a)
Tốt cho sức khỏe
(a)
Lái xe
(a)
Thường thường
(a)
Trường tiểu học
(a)
Xa
(a)
ở đây
(a)
Bao lâu
(a)
Thỉnh thoảng
(a)
Phút
(a)
Tắc đường
(a)
Bận rộn
(a)
Phương tiện giao thông
(a)
Vào cuối tuần
(a)
Ngày mai
(a)
Bay
(a)
Đi thuyền
(a)
Lên xe
(a)
Xuống xe
(a)
(bắt) tàu hỏa
(a)
Tàu, thuyền
(a)
Xe buýt
(a)
Máy bay
(a)
Sở thích
(a)
Yêu thích
(a)
Trên tầng
(a)
Cho xem
(a)
Búp bê
(a)
N số nhiều
(a)
Sưu tầm
(a)
Chai
(a)
Khác thường
(a)
Đắt
(a)
Hoàn toàn không
(a)
Giữ
(a)
Sau khi
(a)
Sử dụng
(a)
Món quà
(a)
Bố mẹ
(a)
Cô, dì
(a)
Chú, bác, cậu
(a)
Luôn luôn
(a)
Cho, tặng
(a)
Đặc biệt
(a)
Vào dịp
(a)
Khác nhau
(a)
Trên toàn thế giới
(a)
Biết
(a)
Tại sao
(a)
Đồ vật, các thứ
(a)
Dễ
(a)
Khó
(a)
Thích làm gì
(a)
Leo núi
(a)
Xung quanh, vòng quanh
(a)
Câu lạc bộ
(a)
Tương lai
(a)
Đi, đến
(a)
Đất nước
(a)
Chụp ảnh
(a)
Nấu ăn
(a)
Ngắm chim
(a)
Làm vườn
(a)
Cắm hoa
(a)
Trượt patin
(a)
Chơi ghita
(a)
Chơi trò chơi trên bàn/bảng trò chơi (cá ngựa, cờ vua, cờ tướng…)
(a)
Rẻ
(a)
Đắt
(a)
Cưỡi ngựa
(a)
Tập thể dục
(a)
Chơi cầu lông
(a)
Đi cắm trại
(a)
Đi câu cá
(a)
Nghe nhạc
(a)
Vẽ tranh
(a)
Bắt (cá, xe, tàu …)
(a)
bể bơi
(a)
làm đồ gốm
(a)
làm mô hình mẫu
(a)
khắc gỗ
(a)
bắt đầu 1 sở thích
(a)
trượt băng<br />
(a)
vỏ trứng
(a)
