wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

heo - u1

Total questions: 93

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Giao thông

(a)  

2.

Sân chơi

(a)  

3.

Hôm qua

(a)  

4.

ở nhà

(a)  

5.
Đi xe đạp
4 lines
6.

Cái hồ

(a)  

7.

Tốt cho sức khỏe

(a)  

8.

Lái xe

(a)  

9.

Thường thường

(a)  

10.
Đi bộ đến …
4 lines
11.

Trường tiểu học

(a)  

12.

Xa

(a)  

13.

ở đây

(a)  

14.
Từ … đến … bao xa
4 lines
15.
Ai mất bao nhiêu thời gian để làm gì
4 lines
16.

Bao lâu

(a)  

17.

Thỉnh thoảng

(a)  

18.

Phút

(a)  

19.
Bằng phương tiện gì
4 lines
20.

Tắc đường

(a)  

21.

Bận rộn

(a)  

22.

Phương tiện giao thông

(a)  

23.

Vào cuối tuần

(a)  

24.

Ngày mai

(a)  

25.

Bay

(a)  

26.

Đi thuyền

(a)  

27.

Lên xe

(a)  

28.

Xuống xe

(a)  

29.

(bắt) tàu hỏa

(a)  

30.

Tàu, thuyền

(a)  

31.

Xe buýt

(a)  

32.

Máy bay

(a)  

33.

Sở thích

(a)  

34.

Yêu thích

(a)  

35.

Trên tầng

(a)  

36.

Cho xem

(a)  

37.

Búp bê

(a)  

38.

N số nhiều

(a)  

39.

Sưu tầm

(a)  

40.

Chai

(a)  

41.

Khác thường

(a)  

42.

Đắt

(a)  

43.

Hoàn toàn không

(a)  

44.

Giữ

(a)  

45.

Sau khi

(a)  

46.

Sử dụng

(a)  

47.

Món quà

(a)  

48.

Bố mẹ

(a)  

49.

Cô, dì

(a)  

50.

Chú, bác, cậu

(a)  

51.

Luôn luôn

(a)  

52.

Cho, tặng

(a)  

53.

Đặc biệt

(a)  

54.

Vào dịp

(a)  

55.

Khác nhau

(a)  

56.

Trên toàn thế giới

(a)  

57.

Biết

(a)  

58.

Tại sao

(a)  

59.

Đồ vật, các thứ

(a)  

60.

Dễ

(a)  

61.

Khó

(a)  

62.

Thích làm gì

(a)  

63.

Leo núi

(a)  

64.

Xung quanh, vòng quanh

(a)  

65.

Câu lạc bộ

(a)  

66.

Tương lai

(a)  

67.

Đi, đến

(a)  

68.

Đất nước

(a)  

69.

Chụp ảnh

(a)  

70.

Nấu ăn

(a)  

71.

Ngắm chim

(a)  

72.

Làm vườn

(a)  

73.

Cắm hoa

(a)  

74.

Trượt patin

(a)  

75.

Chơi ghita

(a)  

76.

Chơi trò chơi trên bàn/bảng trò chơi (cá ngựa, cờ vua, cờ tướng…)

(a)  

77.

Rẻ

(a)  

78.

Đắt

(a)  

79.

Cưỡi ngựa

(a)  

80.

Tập thể dục

(a)  

81.

Chơi cầu lông

(a)  

82.

Đi cắm trại

(a)  

83.

Đi câu cá

(a)  

84.

Nghe nhạc

(a)  

85.

Vẽ tranh

(a)  

86.

Bắt (cá, xe, tàu …)

(a)  

87.

bể bơi

(a)  

88.

làm đồ gốm

(a)  

89.

làm mô hình mẫu

(a)  

90.

khắc gỗ

(a)  

91.

bắt đầu 1 sở thích

(a)  

92.

trượt băng<br />

(a)  

93.

vỏ trứng

(a)