Worksheets第一课:你好!
Total questions: 11
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chữ 你 có những bộ gì?
a)
Bộ nhân
b)
Bộ nhân đứng
c)
Bộ tiểu
d)
Bộ nhân đứng và bộ tiểu
2.
Bộ dưới cùng của chữ 您 là bộ gì?
(a)
3.
khi sau 不 là một từ mang thanh 4, 不 được biến điệu chuyển sang thanh mấy?
(a)
4.
Cách đọc đúng của từ 不大 là gì?
a)
/ búdà /
b)
/ bú dà /
c)
/ bù dà /
d)
/ bùdà /
5.
Tiếng Trung " không trắng " là từ nào dưới đây?
a)
不百
b)
不日
c)
不白
6.
Dịch sang tiếng Trung: " Bạn không tốt "
(a)
7.
" không lớn không bé" tiếng Trung là gì?
(a)
8.
"好" có bộ gì?
(a)
9.
Âm Hán Việt của từ 黑 là gì?
(a)
10.
"con ngựa tốt" được dịch là gì?
(a)
11.
八 là bộ gì?
(a)
100 %
