wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12第12課の単語

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

a)

Đơn giản

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Chính xác

2.
a)

Mát mẻ

b)

Nhẹ

c)

Gần

d)

Tốt

3.
a)

Mưa

b)

Mùa

c)

Ấm áp

d)

Thời tiết

4.
a)

Nóng

b)

Ấm áp

c)

Lạnh

d)

Mát mẻ

5.
a)

Ấm áp

b)

Thời tiết

c)

Yên tĩnh

d)

Ngọt

6.
a)

Gần

b)

Nhanh

c)

Trễ

d)

Tốt

7.
a)

Đắng

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Cay

8.
a)

Nặng

b)

Tốt

c)

d)

Nhẹ

9.
a)

Tạm được

b)

Nhanh

c)

Xấu

d)

Tốt

10.
a)

Đông đúc

b)

Vắng vẻ

c)

Náo nhiệt

d)

Yên tĩnh

11.
a)

Thời tiết

b)

Khí hậu

c)

Mùa mưa

d)

Có mây

12.
a)

Mùa hạ

b)

Mùa thu

c)

Mùa xuân

d)

Mùa đông

13.
a)

Sân bay

b)

Biển

c)

Cảng

d)

Buổi tiệc

14.
a)

Mùa thu

b)

Mùa xuân

c)

Mùa đông

d)

Mùa hạ

15.
Khách sạn
a)
ホテル
b)
きっさてん
c)
みせ
d)
レストラン
16.
Mưa
a)
ゆき
b)
あめ
c)
てんき
d)
くもり
17.
Thế giới
a)
きせつ
b)
せかい
c)
しけん
d)
せいかい
18.

Nghệ thuật cắm hoa

a)

いけばな

b)

おまつり

c)

いけはな

d)

もみじ

19.
lá đỏ
a)
くもり
b)
あかいは
c)
もみじ
d)
もうみじ
20.
Lần đầu tiên
a)
ずっと
b)
どちら
c)
どちらも
d)
はじめて
21.
Nặng
a)
かるい
b)
おおもい
c)
かんたん
d)
おもい
22.
Ít
a)
すこし
b)
すこしい
c)
たくさん
d)
いろいろ
23.
Ngọt
a)
あまい
b)
からい
c)
あたたかい
d)
あつい
24.
Nhẹ
a)
おもい
b)
かるい
c)
はじめて
d)
なつ
25.
Bữa tiệc
a)
おまつり
b)
パーティー
c)
うみ
d)
くうこう
26.
Mùa đông
a)
ふゆ
b)
なつ
c)
あき
d)
てんき
27.
Tuyết
a)
あめ
b)
ゆき
c)
ゆうき
d)
あまい
28.
Hơn hẳn
a)
どちら
b)
どちらも
c)
ずっと
d)
はじめて
29.
Sân bay
a)
くこう
b)
こうくう
c)
くうこう
d)
こくう
30.
かんたん
a)
Đơn giản
b)
Khó
c)
Dễ
d)
Chính xác
31.
ちかい
a)
Mát mẻ
b)
Nhẹ
c)
Gần
d)
Tốt
32.
きせつ
a)
Mưa
b)
Mùa
c)
Ấm áp
d)
Thời tiết
33.
すずしい
a)
Nóng
b)
Ấm áp
c)
Lạnh
d)
Mát mẻ
34.
あたたかい
a)
Ấm áp
b)
Thời tiết
c)
Yên tĩnh
d)
Ngọt
35.
はやい
a)
Gần
b)
Nhanh
c)
Trễ
d)
Tốt
36.
あまい
a)
Đắng
b)
Mặn
c)
Ngọt
d)
Cay
37.
かるい
a)
Nặng
b)
Tốt
c)
d)
Nhẹ
38.
いい
a)
Tạm được
b)
Nhanh
c)
Xấu
d)
Tốt
39.
おおい
a)
Đông đúc
b)
Vắng vẻ
c)
Náo nhiệt
d)
Yên tĩnh
40.
てんき
a)
Thời tiết
b)
Khí hậu
c)
Mùa mưa
d)
Có mây
41.
はる
a)
Mùa hạ
b)
Mùa thu
c)
Mùa xuân
d)
Mùa đông
42.
くうこう
a)
Sân bay
b)
Biển
c)
Cảng
d)
Buổi tiệc
43.
あき
a)
Mùa thu
b)
Mùa xuân
c)
Mùa đông
d)
Mùa hạ