wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYỆN TẬP N5- BÀI4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

きます/ ねます/ はたらきます/ やすみます

a)

ngủ / dậy / làm việc / nghỉ

b)

dậy / ngủ / làm việc / nghỉ

c)

làm việc / nghỉ / dậy / ngủ

d)

làm việc / nghỉ /ngủ / dậy

2.

べんきょうします / わります / デパート / ぎんこう

a)

học / kết thúc / trung tâm mua sắm / ngân hàng

b)

kết thúc / học / ngân hàng / trung tâm mua sắm

c)

ngân hàng / trung tâm mua sắm / kết thúc / học

d)

ngân hàng / trung tâm mua sắm / học / kết thúc

3.

ゆうびんきょく / としょかん / びじゅつかん / えいが

a)

rạp phim / bưu điện / thư viện / bảo tàng mỹ thuật

b)

bưu điện / thư viện / bảo tàng mỹ thuật / rạp phim

c)

thư viện / bảo tàng mỹ thuật / rạp phim / bưu điện

d)

thư viện / rạp phim / bưu điện / bảo tàng mỹ thuật

4.

ごぜん / ごご / しけん / かいぎ

a)

buổi chiều / buổi sáng / thi / họp

b)

buổi sáng / buổi chiều / thi / họp

c)

thi / họp / buổi sáng / buổi chiều

d)

thi / họp / buổi chiều / buổi sáng

5.

あさ / ひる / よる

a)

sáng / tối / trưa

b)

trưa / sáng / tối

c)

trưa / tối / sáng

d)

sáng / trưa / tối

6.

thứ 2 / thứ 5 / thứ 7 / chủ nhật

a)

げつようび / もくようび / にちようび / どようび

b)

もくようび / にちようび / どようび / げつようび

c)

にちようび / どようび / げつようび / もくようび

d)

げつようび / もくようび / どようび / にちようび

7.

ばんごう / なんばん

a)

số đếm / xếp thứ mấy (xếp hạng)

b)

xếp thứ mấy (xếp hạng) / số đếm

c)

xếp thứ mấy (xếp hạng) / số tầng

d)

số đếm / ở đâu

8.

bây giờ / giờ / phút / rưỡi

a)

いま / じ / はん /  ふん

b)

はん /  ふん / いま / じ

c)

いま / じ / ふん / はん 

d)

はん / いま / じ / ふん

9.

なんじ / なんぷん / けさ / こんばん

a)

mấy giờ / sáng nay / tối nay / mấy phút

b)

sáng nay / tối nay / mấy phút / mấy giờ

c)

sáng nay / mấy phút / mấy giờ / tối nay

d)

mấy giờ / mấy phút / sáng nay / tối nay

10.

おととい / きのう / きょう / あした / あさって


a)

hôm kia / hôm qua / hôm nay / ngày mốt / ngày mai

b)

hôm kia / hôm qua / hôm nay / ngày mai / ngày mốt

c)

hôm nay / ngày mai / ngày mốt / hôm kia / hôm qua

d)

hôm nay / ngày mai / hôm kia / hôm qua / ngày mốt

11.

Mỗi sáng / mỗi tối / mỗi ngày

a)

まいにち / まいあさ / まいばん

b)

まいにち / まいばん / まいあさ 

c)

まいあさ / まいにち / まいばん

d)

まいあさ / まいばん / まいにち

12.

~から / ~まで / ~と~

a)

đến / từ / và

b)

từ / và / đến

c)

từ / đến / và

d)

và / đi / đến

13.

たいへんですね / おねがいします / かしこまりました

a)

vâng tôi hiểu rồi / nhờ anh chị giúp đỡ / vất vả nhỉ

b)

nhờ anh chị giúp đỡ / vất vả nhỉ / vâng tôi hiểu rồi

c)

vất vả nhỉ / vâng tôi hiểu rồi /nhờ anh chị giúp đỡ

d)

vất vả nhỉ / nhờ anh chị giúp đỡ / vâng tôi hiểu rồi

14.

六 / 七 / 九 / 八

a)

lộc / thất / bát / cửu

b)

thất / bát / cửu / lộc

c)

cửu / lộc / thất / bát

d)

lộc / thất / cửu / bát

15.

8 giờ 15 phút

a)

8じ15ふん

b)

8じ15ぷん

c)

8ふん15じ

d)

8ふん15はん

16.

Một phút / Ba phút / Bốn phút / Sáu phút

a)

いっぷん / さんぷん / ろっぷん / よんぷん

b)

いっぷん / さんぷん / よんぷん / ろっぷん

c)

よんぷん / ろっぷん / いっぷん / さんぷん

d)

よんぷん / いっぷん / さんぷん / ろっぷん

17.

Tám phút / Mười phút / Hai mươi phút / Ba mười phút

a)

はっぷん / にじゅっぷん /さんじゅっぷん / じゅっぷん

b)

はっぷん / さんじゅっぷん / じゅっぷん /にじゅっぷん

c)

はっぷん / じゅっぷん / にじゅっぷん / さんじゅっぷん

d)

にじゅっぷん / さんじゅっぷん / はっぷん / じゅっぷん

18.

Bốn giờ / Bảy giờ / Chín giờ / Mười một giờ

a)

よじ / しちじ / じゅういちじ / くじ

b)

しちじ / じゅういちじ / くじ /よじ

c)

しちじ / よじ / じゅういちじ / くじ

d)

よじ / しちじ / くじ / じゅういちじ

19.

アメリカは いま なんじ ですか。

a)

きのうです。

b)

ななふんです。

c)

ごぜん 4じです。

d)

ニューヨークです。

20.

わたしは まいにち べんきょうします。

a)

tôi không đi học.

b)

tôi mỗi ngày đi học

c)

tôi đã đi học về.

d)

mai tôi sẽ đi học

21.

động từ thể ます chi theo thứ tự

khẳng định / quá khứ / phủ định / phủ định quả khứ

a)

ます / ませんでした  /  ません / ました

b)

ます / ません / ました / ませんでした 

c)

ます / ました / ません /  ませんでした 

d)

ます / ました / ませんでした  / ません 

22.

きのう はたらきましたか。

a)

いいえ、 はたらきません。

b)

いいえ、 はたらきませんでした。

c)

いいえ、 はたらきます。

d)

いいえ、 はたらきました。

23.

なんじから なんじまで はたらきますか。

a)

がっこうから いえで はたらきます。

b)

8じから 4じまで はたらきます。

c)

8じから 4じまで はたらきません。

d)

8じから 4じまで はたらきました。

24.

けさ、なんじに おきましたか。

a)

6じ に おきます。

b)

6じ に おきました。

c)

6じ に おきませんでした。

d)

6じ に おきません。

25.

ホアさんの でんわばんごう は なんばん ですか。

a)

わたしの でんわばんごう は くじ です。

b)

わたしの でんわばんごう は 0905ー778ー889 です。

c)

わたしの でんわばんごう は がっこうまで です。

d)

わたしの でんわばんごう は きのう です。