Worksheets第19課:産業・技術
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Nông nghiệp?
(a)
2.
Ngư nghiệp ?
a)
漁業
b)
魚業
3.
生産する:(読み方)?
(a)
4.
Quản lý?
(a)
5.
建設:。。(読み方)?
(a)
6.
原料:。。。(読み方)?
(a)
7.
Than đá ?
(a)
8.
Dầu mỏ, dầu thô ?
(a)
9.
燃料:。。。(読み方)?
(a)
10.
Phát điện?
(a)
11.
原子力:。。。(読み方)?
(a)
12.
科学技術:。。(読み方)?
(a)
13.
Điều chỉnh, điều tiết?
(a)
14.
Năng lượng ( energy )?
(a)
15.
Quy mô, phạm vi?
(a)
16.
大規模:。。(読み方)?
(a)
17.
大型:。。。(読み方)?
(a)
18.
Chất lượng ?
(a)
19.
Tính năng ?
(a)
20.
停止する。。。(読み方)?
(a)
21.
Khai thác, phát triển?
(a)
22.
大量:。。。(読み方)?
(a)
100 %
