wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第3課の単語

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
ワイン
a)
Rượu
b)
Bánh kem
c)
Giầy
d)
Thuốc lá
2.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
3.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Bút chì
c)
Cầu thang
d)
Công ty
4.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
5.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
6.
ひゃく
a)
Yên
b)
Vạn
c)
Trăm
d)
Nghìn
7.
ぎんこう    
a)
Trường học
b)
Nhà vệ sinh
c)
Ngân hàng
d)
Siêu thị
8.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
9.
ネクタイ
a)
Chỗ kia
b)
Cà-vạt
c)
Cái đó
d)
Bút bi
10.
かいしゃ
a)
Hành lang
b)
Bệnh viện
c)
Công ty
d)
Thang cuốn
11.
うち
a)
Nhà
b)
Đất nước
c)
Căn phòng
d)
Tầng hầm
12.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
13.
トイレ
a)
Máy ảnh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Chỗ này
14.
こちら
a)
Cà phê
b)
Bưu điện
c)
Thang cuốn   
d)
Chỗ này
15.
どこ
a)
Ai đó
b)
Đằng kia
c)
Phía đó
d)
Ở đâu
16.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
17.
Chỗ đó
a)
そちら
b)
ここ
c)
あちら
d)
どちら
18.
Văn phòng 
a)
しむしょ
b)
じむしょう
c)
じむしょ
d)
しむじょ
19.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
20.
Căn phòng 
a)
べじゃ
b)
へじゃ
c)
べや
d)
へや
21.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
22.
Chỗ này
a)
あそこ
b)
どちら
c)
そこ
d)
こちら
23.
Phòng họp 
a)
かいぎしつ
b)
がいきしつ
c)
かんぎしつ
d)
がいぎしつ
24.
Đất nước
a)
くうに
b)
ぐに
c)
くに
d)
ぐうに
25.
Mười nghìn  
a)
ぜん
b)
せん
c)
めん
d)
まん
26.
Đằng nào 
a)
とちら
b)
どちら
c)
とぢら
d)
どぢら
27.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
28.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
29.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
30.
Tầng mấy 
a)
なんがい
b)
なんさい
c)
なんかい
d)
なんざい