NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets小莲-HSK3
Total questions: 13
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Tật xấu, thói quen xấu
a)
好习惯
b)
重病
c)
小病
d)
毛病
2.
Hôm qua mẹ mua cho tôi 1 chiếc váy.
a)
昨天妈妈买我一条裙子。
b)
前天妈妈送我一个裙子。
c)
昨天妈妈给我买一条裙子。
3.
Hi vọng
a)
失望
b)
感动
c)
激动
d)
希望
4.
无聊
a)
Chẳng có gì nói chuyện
b)
Mệt mỏi rã rời
c)
Nhàm chán, vô vị
5.
我快要考试了!
a)
Tôi sắp được đi chơi rồi!
b)
Tôi cần phải làm việc!
c)
Tớ muốn thử xem sao!
d)
Tớ sắp thi rồi!
6.
大吃一惊
a)
Ăn to nói lớn
b)
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
c)
Bị mắng
d)
Bất ngờ, ngạc nhiên
7.
Anh uống thuốc chưa?
a)
你开药了吗?
b)
你咬药了没?
c)
你吃药了吗?
8.
Tôi cảm thấy bộ phim này chẳng có gì thú vị cả.
a)
我觉得这个电影很有名。
b)
我看过这部电影了。
c)
我觉得这个电影没有意思。
9.
他好像感冒了!
a)
Anh ấy chắc chắn bị bệnh rồi!
b)
Cô ấy bị cảm lạnh rồi!
c)
Hình như anh ấy bị cảm lạnh rồi!
10.
Thức khuya
a)
夜里
b)
夜班
c)
夜宵
d)
熬夜
11.
Nhiệt tình hiếu khách
a)
好客人
b)
热爱好客
c)
热情好客
d)
热门
12.
Tuổi tác
a)
年月
b)
年纪
c)
世纪
d)
纪年
13.
Nếu..............thì ................
a)
如果。。。就。。。
b)
不但。。。而且。。。
c)
不仅。。。而且。。。
d)
虽然。。。但是。。。
Reset
