Font size
S
M
L
XL
Worksheets4과 한자어 수사
Total questions: 13
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Cách phát âm đúng của số:
504
a)
오십사
b)
백오십사
c)
오백사
d)
오백영사
2.
Cách phát âm đúng của số:
123.008
a)
일백이십삼천팔
b)
십이만삼천팔
c)
십만이만삼천팔
d)
백이십삼천팔
3.
Cách viết đúng bằng tiếng Hàn:
Thứ 6 ngày 13 tháng 7
a)
금요일, 13일 7월
b)
목요일, 7월 13 일
c)
금요일, 7월 13일
d)
7월 13일 금요일
4.
Điền vào chỗ trống:
교실에 책상 (a) 의자가 있습니다.
5.
Điền vào chỗ trống:
주말 (a) 화 씨사 영화를 봐요.
6.
Điền vào chỗ trống:
3월 30일 (a) 우리는 학교에 가요
7.
Điền vào chỗ trống:
전화번호가 (a) 번입니까?
8.
Điền vào chỗ trống:
토요일에 저는 도서관 (a) 책을 읽어요.
9.
Nghĩa tiếng Việt của từ:
어제
a)
Khi nào
b)
Hôm qua
c)
Hôm nay
d)
Ngày mai
10.
Nghĩa tiếng Việt của từ:
오늘
a)
Hôm nay
b)
Ngày mai
c)
Ngày kia
d)
Năm nay
11.
Nghĩa tiếng Việt của từ:
작년
a)
Năm nay
b)
Năm ngoái
c)
Năm sau
d)
Tháng này
12.
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Cuối tuần
a)
주중
b)
지난주
c)
주말
d)
이번 주
13.
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Năm nay
a)
다음 해
b)
올해
c)
내년
d)
지난해
Reset
