NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第24課の単語
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
もらいます
a)
Tặng
b)
Nhận
c)
Biếu
d)
Cho
2.
くれます
a)
Nhận
b)
Tặng
c)
Cho
d)
Xin
3.
つれていきます
a)
Dẫn về
b)
Chuyển
c)
Dẩn đến
d)
Dẫn đi
4.
つれてきます
a)
Trả
b)
Dẫn đến
c)
Đổi
d)
Đưa tiễn
5.
おくります
a)
Nhận
b)
Đưa đi
c)
Trả về
d)
Thay đổi
6.
あんないします
a)
Hướng mắt
b)
Giới thiệu
c)
Hướng dẫn
d)
Giải thích
7.
しょうかいします
a)
Mời
b)
Chỉ bảo
c)
Hướng dẫn
d)
Giới thiệu
8.
せつめいします
a)
Trả lời
b)
Đóng góp
c)
Chỉ dạy
d)
Giải thích
9.
おじいさん
a)
Ông
b)
Bà
c)
Mẹ
d)
Cháu
10.
コーヒー
a)
Cà-phê
b)
Sữa
c)
Nước trái cây
d)
Trà
11.
じゅんび
a)
Sắp xếp
b)
Chuẩn bị
c)
Chỉnh đốn
d)
Ôn tập
12.
ぜんぶ
a)
Một chút
b)
Phần nhiều
c)
Toàn bộ
d)
Mọi người
13.
ははのひ
a)
Ngày tết
b)
Ngày của Mẹ
c)
Sinh nhật mẹ
d)
Mẹ cùa bạn
14.
Ngoài ra
a)
また
b)
ほかに
c)
それに
d)
それから
15.
Tự mình
a)
じぶん
b)
ひとり
c)
いちにん
d)
じぶんで
16.
Bà
a)
おじいさん
b)
おかあさん
c)
おばあさん
d)
いもうとさん
17.
Dẫn đến
a)
つきます
b)
つれてきます
c)
かえります
d)
つれていきます
18.
Tạp chí
a)
ざっし
b)
しんぶん
c)
ノート
d)
じしょ
19.
Siêu thị
a)
スーパー
b)
バス
c)
デパート
d)
うりば
20.
Hồ bơi
a)
プールー
b)
プール
c)
プルー
d)
ブール
21.
Dạy
a)
おもいます
b)
ならいます
c)
べんきょうします
d)
おしえます
22.
Hình
a)
え
b)
えいが
c)
きって
d)
しゃしん
23.
Phô tô
a)
コーヒー
b)
ビル
c)
ビール
d)
コピー
24.
Hướng dẩn
a)
せつめいします
b)
おしえます
c)
あんないします
d)
かんがえます
25.
Làm
a)
つかいます
b)
なおります
c)
こわれます
d)
つくります
Reset
