NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第28課の単語
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
うれます
a)
Mua
b)
Tìm kiếm
c)
Bán chạy
d)
Xem
2.
おどります
a)
Ghi chép
b)
Xêp hàng
c)
Tám chuyện
d)
Nhảy múa
3.
ちがいます
a)
Giống
b)
Khác
c)
Thông thường
d)
Nói
4.
しなもの
a)
Hành lý
b)
Dụng cụ
c)
Hàng hóa
d)
Quà
5.
かみます
a)
Nhai
b)
Mua
c)
Nói
d)
Kể
6.
あじ
a)
Vị
b)
Mùi
c)
Việc bận
d)
Cuộc hẹn
7.
しょうせつか
a)
Nhà chính trị
b)
Nhà văn
c)
Tổng thống
d)
Nhà vua
8.
メモします
a)
Viết thư
b)
Viết mail
c)
Ghi chép
d)
Thu thập
9.
ばんぐみ
a)
Chương trình
b)
Ti vi
c)
Số
d)
Kênh
10.
むりょう
a)
Vô lý
b)
Tài liệu
c)
Nguyên liệu
d)
Miễn phí
11.
かいわ
a)
Hội thoại
b)
Thông báo
c)
Nói chuyện
d)
Mua sắm
12.
Sức lực
a)
かたち
b)
ちから
c)
からだ
d)
かたら
13.
Màu
a)
いろ
b)
いる
c)
いす
d)
しろ
14.
Thưởng
a)
ボナス
b)
ボーナスー
c)
ボーナス
d)
ボナスー
15.
Kẹo cao su
a)
ガム
b)
ケーキ
c)
ガーム
d)
ケーキー
16.
Con trai
a)
いもと
b)
むすこ
c)
こども
d)
むすめ
17.
Vừa đúng
a)
いま
b)
また
c)
ちょどいい
d)
ちょうどいい
18.
Con gái
a)
むすめさん
b)
むすこ さん
c)
こども
d)
こどもさん
19.
Ca sĩ
a)
かしゅう
b)
いしゃ
c)
てんいん
d)
かしゅ
20.
Thêm nữa là
a)
それに
b)
それで
c)
それから
d)
そして
21.
Tiểu thuyết
a)
にっき
b)
しょうせつ
c)
にっきい
d)
しょせつ
22.
Phim truyền hình
a)
ばんぐみ
b)
ドラマー
c)
ばんくみ
d)
ドラマ
23.
nhiệt tình
a)
こころ
b)
ねっしん
c)
こころう
d)
ねっじん
24.
Kinh nghiệm
a)
けいけん
b)
けいざい
c)
けさい
d)
けいげん
Reset
