Worksheetscheck vocs
Total questions: 15
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
động từ "đạt được"
a)
accomplish
b)
acomplish
c)
attainer
d)
distinguished
2.
danh từ "sự nghi ngờ"
a)
suspect of
b)
suspicion
c)
suspicious
d)
suspend
3.
động từ "khử nước, làm mất nước"
(a)
4.
danh từ "bằng cấp, trình độ, chuyên môn"
(a)
5.
tính từ "vô tổ chức"
(a)
6.
tính từ "nhạy cảm, nhạy(dụng cụ)"
(a)
7.
danh từ vườn cây ăn quả
(a)
8.
tính từ dễ cháy
(a)
9.
tính từ khôn ngoan, có óc phán đoán
(a)
10.
động từ nào không có nghĩa là diễn ra, xảy ra
a)
take place
b)
occurence
c)
occur
d)
happen
11.
danh từ "chất bảo quản"
(a)
12.
tính từ "đãng trí"
(a)
13.
tính từ "ngoại lai, đẹp kỳ lạ)
(a)
14.
động từ "điều chỉnh, quy định"
(a)
15.
động từ "tạo sức ép"
(a)
100 %
