wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 4 SC2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

마다 có nghĩa là gì?

a)

Chỉ

b)

Vì... nên

c)

Mỗi/các

d)

Phải

2.

Ngữ pháp 아/어/여야 하다 có nghĩa là ?

a)

Vì.... nên

b)

Làm(gì đó) thì cũng được

c)

Phải (làm gì đó)

d)

Mỗi khi....

3.

Câu “Bánh mì hôm qua tôi ăn rất ngon” dịch sang tiếng Hàn là:

a)

오제 먹는 빵이 맛있었어요

b)

어제 먹을 빵이 맛없어요

c)

어제 먹은 빵이 맛있었어요

d)

어제 먹은 빵이 맛없었어요

4.

“Khó tiêu” tiếng Hàn là:

a)

바가 아프다

b)

소화가 잘 되다

c)

배탈이 나다

d)

소화가 안 되다

5.

진통제 là loại thuốc gì ?

a)

Thuốc tiêu hoá

b)

Thuốc giảm đau

c)

Thuốc ho

d)

Thuốc nước

6.

Thuốc hạ sốt là gì?

a)

소화제

b)

진통제

c)

해열제

d)

가루약

7.

Tiêm là gì?

a)

주사를 맞다

b)

처방하다

c)

피가 나다

d)

주사를 가지다

8.

Câu ”bạn bị đau như thế nào?” Tiếng Hàn là gì

a)

어디가 아파요?

b)

어떻게 오셨습니까?

c)

어떻게 아프십니까?

d)

증상이 어떻습니까?

9.

Câu “증상이 어떻습니까?” Nghĩa là gì?

a)

Bạn bị đau ở đâu ?

b)

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

c)

Bạn bị đau như thế nào?

d)

Triệu chứng như thế nào?

10.

Câu “Mỗi ngày tôi đều phải tập thể dục” tiếng Hàn là:

a)

매일 운동하면 돼요.

b)

매일 운동해도 돼요

c)

매일 운동해야 해요

d)

매일 운동할 거예요

11.

Cụm “감기를 예방하는 간단한 방법” nghĩa là:

a)

Cách phòng ngừa cảm cúm có tác dụng nhanh

b)

Cách phòng ngừa cảm cúm đơn giản

c)

Cách phòng ngừa sốt đơn giản

d)

Cách phòng đau bụng có tác dụng nhanh

12.

Câu “đừng đến chỗ đông người” tiếng Hàn là:

a)

사람이 많이 모이는 장소

b)

사람이 없는 장소

c)

사랑이 많은 모이는 장소

d)

사랑이 많이 받는 장소

13.

Câu “눈병에 안 걸리는 방법” nghĩa là:

a)

Phương pháp để phòng cảm cúm

b)

Phương pháp để không mắc bệnh tiêu hoá

c)

Phương pháp để không mắc bệnh về mắt

d)

Phương pháp để không mắc bệnh về da

14.

Câu “따뜻한 물을 마셔야 합니다” nghĩa là:

a)

Phải ăn đồ ăn ấm

b)

Phải uống nước ấm

c)

Phải mặc áo ấm

d)

Phải đội mũ ấm

15.

Câu “Phải uống thuốc và nghỉ ngơi thoải mái” tiếng Hàn là:

a)

약을 먹고 쉬어야 해요

b)

약을 마시고 푹 쉬어야 해요

c)

약을 먹고 푹 쉬어야 해요

d)

약을 마시고 쉬어야 해요