Worksheets単語テスト22課(水)
Total questions: 40
Worksheet time: 25mins
Chúc mừng
(a)
(sự) thích hợp
(a)
Tiền thuê nhà
(a)
(a)
Thế/ vậy (nhé)
(a)
Sự hài hước
(a)
(a)
(a)
Chăn, đệm kiểu nhật
(a)
Thường, hay
(a)
Chỗ để chăn gối
(a)
Phòng kiểu nhật
(a)
Hữu ích
(a)
Câu chuyện
(a)
Chuyển động, chạy
(a)
Đã lâu không gặp anh/ chị.
(a)
Giao thông
(a)
Tất nhiên
(a)
Chắc chắn, nhất định
(a)
Thiết kế
(a)
Mức giá.,gái cả
(a)
Cần [thị thực]
(a)
Ban đầu, đầu tiên
(a)
No rồi
(a)
今週
(a)
話
(a)
買います
(a)
来週
(a)
間に合います
(a)
会話
(a)
聞きます
(a)
休日
(a)
1時間
(a)
休みます
(a)
どこ(__)パーティー(__)しますか。
(で)(を)
(に)(を)
(に)(が)
(で)(が)
かいぎ(__)なにか いけん(__)いいましたか。
(で)(を)
(に)(と)
(で)(と)
(に)(が)
______からだの ちょうしは どうですか。
さいきん
このあいだ
もちろん
どうして
カリナさんは ________ いいひとですね。
ほんとうに
そんなに
たくさん
ちょっと
タワポンさんは _____ だいがくに はいることが できると おもいます。
きっと
ぜひ
ずっと
とても
あしたの サッカーの しあいは ____ かんこくが かつと おもいます。
たぶん
よく
ぜひ
このあいだ
