Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト23課(金)
Total questions: 40
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
(a)
3.
(a)
4.
(a)
5.
Hỏng hóc
(a)
6.
[tiền thừa] chạy ra
(a)
7.
Nước nóng
(a)
8.
Ngã tư
(a)
9.
Đường sá
(a)
10.
Thứ -, số -
(a)
11.
Đèn tín hiệu
(a)
12.
Âm thanh
(a)
13.
Sờ, chạm vào [cửa]
(a)
14.
Cầu
(a)
15.
Buồn, cô đơn
(a)
16.
Nhiều lần
(a)
17.
Vặn
(a)
18.
Toà nhà
(a)
19.
Kéo
(a)
20.
Đi bộ
(a)
21.
Kích cỡ
(a)
22.
Góc
(a)
23.
Cơm hộp
(a)
24.
Rẽ, quẹo [phải]
(a)
25.
電気
(a)
26.
花見
(a)
27.
店
(a)
28.
白い
(a)
29.
神社
(a)
30.
空
(a)
31.
今月
(a)
32.
駅
(a)
33.
会います
(a)
34.
国
(a)
35.
こどもと あそぶ( )があります。
a)
ようじ
b)
よじ
c)
やくそく
d)
ようやく
36.
パソコンを ( )おかねが ありません。
a)
かった
b)
かうことができない
c)
かわない
d)
かう
37.
けさ あさごはんを ( )じかん が ありませんでした。
a)
たべた
b)
たべない
c)
たべて
d)
たべる
38.
これは せんせい ( )もらった ほんです。
a)
は
b)
に
c)
が
d)
を
39.
これは 先生 ( )かいた 本です。
a)
を
b)
は
c)
が
d)
に
40.
きのう あね の こども( ) うまれました。
a)
が
b)
と
c)
を
d)
に
Reset
