wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7 - PRACTICE TEST 11 CHECK-UP

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

viết ra

(a)  

2.

(n): tình bạn, tình hữu nghị

(a)  

3.

(v): hồi phục

(a)  

4.

(v): tranh luận, cãi lý với ai

(a)  

5.

(adv): 1 cách đặc biệt

(a)  

6.

(n): niềm tự hào

(a)  

7.

(adj): tự hào về

(a)  

8.

(adv): một mình

(a)  

9.

(n): thẻ tín dụng

(a)  

10.

(n): nhân viên

(a)  

11.

(n): lối vào

(a)  

12.

(U.N): tiền mặt

(a)  

13.

kẹo (dùng dấu = hoặc ,) (không viết B.E và A.E)

(a)  

14.

(n): quầy bán đồ ăn vặt

(a)  

15.

(n): các ngày trong tuần (trừ T7&CN)

(a)  

16.

(adv): vào các ngày trong tuần (trừ T7&CN)

(a)  

17.

(v): chở ai

(a)  

18.

: vào thời điểm đó

(a)  

19.

: 1 đám đông, 1 đống

(a)  

20.

(adv): sau đó (= after that)

(a)  

21.

: có ý tưởng về, dự định

(a)  

22.

(v): lớn lên, trưởng thành

(a)  

23.

: ví dụ

(a)  

24.

: chiều cao trung bình

(a)  

25.

(n): chuông chống trộm

(a)