wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 12

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Đơn giản, dễ

(a)  

2.

Gần

(a)  

3.

Xa

(a)  

4.

Nhanh, sớm

(a)  

5.

Chậm, muộn

(a)  

6.

Nhiều

(a)  

7.

Ít

(a)  

8.

Ấm

(a)  

9.

Mát

(a)  

10.

Ngọt

(a)  

11.

Cay

(a)  

12.

Nặng

(a)  

13.

Nhẹ

(a)  

14.

Thích, chọn, dùng

(a)  

15.

Mùa

(a)  

16.

Mùa xuân

(a)  

17.

Mùa hè

(a)  

18.

Mùa thu

(a)  

19.

Mùa đông

(a)  

20.

Thời tiết

(a)  

21.

Mưa

(a)  

22.

Tuyết

(a)  

23.

Có mây

(a)  

24.

Khách sạn

(a)  

25.

Sân bay

(a)  

26.

Biển, đại dương

(a)  

27.

Thế giới

(a)  

28.

Tiệc (~をします : tổ chức tiệc)

(a)  

29.

Lễ hội

(a)  

30.

Kỳ thi, bài thi

(a)  

31.

Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)

(a)  

32.

Sashimi (món gỏi cá sống)

(a)  

33.

Sushi

(a)  

34.

Tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột)

(a)  

35.

Nghệ thuật cắm hoa (~をします : cắm hoa)

(a)  

36.

Lá đỏ

(a)  

37.

Cái nào

(a)  

38.

Cả hai

(a)  

39.

(hơn) hẳn (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng)

(a)  

40.

Lần đầu tiên

(a)  

41.

Tôi đã về đây. (dùng để nói khi về đến nhà)

(a)  

42.

Anh/chị đã về đấy à. (dùng để nói ai đó mới về đến nhà)

(a)  

43.

Ghê quá nhỉ./Hay quá nhỉ

(a)  

44.

Nhưng

(a)  

45.

Tôi mệt rồi

(a)  

46.

Đơn giản, dễ - Từ đồng nghĩa

(a)  

47.

Nhiều (người) - Từ đồng nghĩa

(a)  

48.

Thích, chọn, dùng ... - Từ đồng nghĩa

(a)  

49.

Thời tiết, Khí hậu - Từ đồng nghĩa

(a)  

50.

Mùa - Từ đồng nghĩa

(a)  

51.

Mưa - Từ đồng nghĩa

(a)  

52.

Khách sạn - Từ đồng nghĩa

(a)  

53.

Lễ hội - Từ đồng nghĩa

(a)  

54.

Bài thi, kỳ thi - Từ đồng nghĩa

(a)  

55.

Nghệ thuật cắm hoa - Từ đồng nghĩa

(a)