wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Mới - Lớp 8

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

fancy

a)

thích, khoái

b)

không thích

c)

ngưỡng mộ

d)

thần tượng

2.

đặc biệt

a)

especial

b)

especialy

c)

especially

d)

esspecially

3.

expert

a)

chuyên gia

b)

kinh nghiệm

c)

dụng cụ, đồ dùng

d)

đề cập

4.

Trong lúc, trong khi ...

a)

When + Clause

b)

Which + Clause

c)

While + Clause

d)

What + Clause

5.

bracelet

a)

vòng cổ

b)

đồng hồ

c)

vòng tay

d)

thắt lưng

6.

bộ đồ thủ công

a)

craft

b)

craftman

c)

craft kit

d)

crafted kit

7.

leisure

a)

bài thuyết trình

b)

bài giảng

c)

thời gian rảnh

d)

rảnh rỗi

8.

đúng với sở thích, khả năng của ai

a)

(Be) right up one's street (n)

b)

(Be) right up one's street (ph.V)

c)

(Be) right up one's street (adj)

d)

(Be) right up one's street (idiom)

9.

performance

a)

người biểu diễn

b)

đạo diễn

c)

buổi biểu diễn

d)

cuộc diễu hành

10.

mang tính kỷ niệm

a)

celebrate (adj)

b)

celebration (adj)

c)

celebratory (adj)

d)

celebrating (adj)