wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng - lớp 9B

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Since + clause (conj.)

a)

Mục đích để , để rồi mà,...

b)

Vì , bởi vì...

c)

Nguyên nhân do, tại vì ...

d)

Vì lí do chung , vì lí do cá nhân,...

2.

Quảng trường

a)

Knit

b)

Artefact

c)

Department Store

d)

Square

3.

Thêu , thêu dệt

a)

Embroider

b)

Mask

c)

Clay

d)

Mould

4.

March

a)

Nghề thủ công

b)

Xe tải

c)

Diễu hành, bước đều

d)

Chết đói , thiếu ăn

5.

Divide into

a)

Chia , phân ra

b)

Trang luận về

c)

Đập (tim) , đánh...

d)

Vì , do bởi...

6.

Theo những gì tôi biết

a)

Remind sb of...(v)

b)

As far as I know (Idiom)

c)

Debate (+ about....) (v)

d)

Due + to + Noun/ Noun Phrase (adj.)

7.

Thăm thú , nhìn quanh

a)

Look around

b)

Look at

c)

Look round

d)

Look into

8.

Artefact

a)

Trượt ván

b)

Thêu, thêu dệt (câu chuyện)

c)

Phơi khô, làm khô

d)

Đồ tạo tác

9.

Sự nhượng bộ

a)

Mould

b)

Concession

c)

Embroider

d)

Skateboard

10.

Specific

a)

Đặc trưng, riêng biệt

b)

Cẩm thạch, đá hoa

c)

Khéo léo , tài tình

d)

Công trình, nghệ thuật điêu khắc