wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grammar B - Lesson 27 - Adjectives (Review tiếng Việt)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

In Vietnamese, hard-working =

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Làm việc khó

2.

In Vietnamese, Naughty =

a)

Thông minh

b)

Ngoan ngoãn

c)

Nghịch ngợm, hư hỏng

3.

In Vietnamese, Thick and Thin =

a)

To và lớn

b)

Dày và mỏng

c)

Béo và gầy

4.

In Vietnamese, Horrible =

a)

Kinh khủng, tồi tệ

b)

Tuyệt vời

c)

Đáng yêu

5.

In Vietnamese, Scary =

a)

Đáng ghét

b)

Đáng yêu

c)

Đáng sợ

6.

In Vietnamese, Gentle =

a)

Hung bạo, dữ tợn

b)

Tức giận

c)

Hiền lành, nhẹ nhàng

7.

In Vietnamese, Furry =

a)

Nhiều lông

b)

Nhiều tóc

c)

Nhiều chân

8.

In Vietnamese, Hopeful =

a)

Đầy hi vọng

b)

Tuyệt vọng

c)

Chán nản

9.

In Vietnamese, Friendly and unfriendly =

a)

Thân thiện và không thân thiện

b)

Tình bạn và không bạn bè

c)

Nhiều bạn và ít bạn

10.

In Vietnamese, Kind =

a)

Tốt bụng

b)

Xấu xa

c)

Độc ác