Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng- Bài 5 (Lớp 2)
Total questions: 17
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
to respond
a)
đáp lại
b)
đáp án
c)
đáp trúng
d)
đáp lời
2.
to yawn
a)
cắn
b)
ngáp
c)
ngủ
d)
ăn
3.
a)
tháng hai
b)
tháng giêng
c)
tháng chạp
d)
tháng sáu
4.
corn
a)
đồng xu
b)
trái ngô
c)
trái mận
d)
trái bắp
5.
to steal
a)
ăn trộm
b)
ăn cắp
c)
ăn giựt
d)
ăn cướp
6.
to clasp hands
a)
vái lậy
b)
chắp tay
c)
vỗ tay
d)
rửa tay
7.
school bag
a)
cái cặp
b)
cặp sách
c)
cặp táp
d)
chắp tay
8.
to trip
a)
ăn cắp
b)
té xỉu
c)
trợt té
d)
vấp té
9.
fat
a)
mập
b)
ốm
c)
mập mạp
d)
béo
10.
to practice singing
a)
tập đàn
b)
tập hát
c)
tập vẽ
d)
tập múa
11.
color
a)
màu cam
b)
màu tím
c)
màu sắc
d)
màu xanh
12.
a)
khó
b)
dễ
c)
dơ
d)
cẩn thận
13.
a)
quên
b)
nhớ
c)
ghi nhớ
d)
không nhớ
14.
the sky
a)
b)
c)
d)
15.
pale (color)
a)
b)
c)
16.
dark (color)
a)
b)
c)
17.
skin
a)
b)
c)
d)
Reset
