Font size
WorksheetsĐổi đơn vị đo
Total questions: 50
Worksheet time: 27mins
7 giờ 3 phút = ……. phút
423 phút
324 phút
234 phút
123 phút
2 ngày 4 giờ = ….. giờ
45 giờ
48 giờ
50 giờ
52 giờ
6 phút 24 giây = ….. giây
245 giây
279 giây
354 giây
384 giây
8hm10m = ……. m
900m
910m
800m
810m
4m30dm = ……dm
43dm
70dm
430dm
700dm
2 giờ 20 phút ...... 230 phút
Dấu thích hợp điền vào chỗ chấm là:
>
<
=
không dấu nào
20kg = ...... g
20000
2000
200
20
12568g : 2g - 5447g = ..... g
378g
578g
837g
912g
8 giờ 24 phút = …….. phút
405 phút
504 phút
612 phút
650 phút
3km 70hm = ........ dam
370dam
730dam
1000dam
1300dam
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 40 000cm3 =……… dm3
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,75cm3 = (a) dm3
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3,6dm3 = ……… cm3
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,3 dm3 = (a) cm3
12,135 dm3= ................... cm3
0,12135
1213,5
12 135
12 135 000
34000dm3=……..m3
3,4
34
340
3400
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3,16dm3 = ……… cm3
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 40 000cm3 =……… m3
(a)
14 dm3= .............l (lít)
14
140
1400
14000
2,76dm3=……cm3
0,276
27600
27,6
2760
4m38dm3=…………m3
4,008
4008
4,08
4800
3m3 500cm3 = ...... m3
3 500 m3
3,500 m3
3,0005 m3
3,005 m3
3m3 500cm3 = ...... m3
3 500 m3
3,500 m3
3,0005 m3
3,005 m3
8m315dm3=……….dm3
8,015
81500
8015
0,8150
4dm3 56cm3 = …. cm3
456 dm3
4560 dm3
4,056 dm3
4056 dm3
3dm3 500cm3 = ...... dm3
3 500 dm3
3,5 dm3
3,0005 dm3
3,005 dm3
48 dm2 = ......... cm2
480 cm2
48 cm2
4800 cm2
408 cm2
65000 cm2 = ......... dm2
650 dm2
65 dm2
6500 dm2
6050 dm2
36 m2 = ......... cm2
36000 cm2
360000 cm2
3600 cm2
360 cm2
590 dm2 = ......... m2 ......... dm2
5 m2 9 dm2
50 m2 9 dm2
50 m2 90 dm2
5 m2 90 dm2
32 m2 25 dm2 = ......... dm2
32 025 dm2
320 025 dm2
3225 dm2
32 250 dm2
408 cm2 = ......... dm2 ......... cm2
40 dm2 8 cm2
4 dm2 80 cm2
4 dm2 8 cm2
4 dm2 800 cm2
Trong các số đo diện tích sau, số đo nào lớn nhất?
50 000 cm2
500 dm2
50 m2
5 m2
30km + 20km − 10km = ......... hm
40 hm
400 hm
4 hm
4000 hm
Biết 6,5 lít dầu hỏa nặng 4,94kg. Vậy mỗi lít dầu hỏa nặng bao nhiêu kg?
0,076kg
0,706kg
0,76kg
7,6kg
3,4 m2 = ..... dm2
0,34 dm2
340 dm2
3400 dm2
Cho 3dm 70cm …… 0,371m. Dấu ( > , < , =) thích hơp điền vào chỗ chấm là:
>
<
=
6 tạ 50 kg = ? kg
650 kg
6500 kg
6050 kg
5060 kg
36000 kg = ? tấn
36 tấn
360 tấn
600 tấn
306 tấn
6 dag 5 g = ? g
65 g
605 g
56 g
650 g
503 g = … hg … g
50 hg 3 g
5 hg 3 g
500 hg 3 g
5 hg 30 g
41 phút = ? giây
15 giây
20 giây
25 giây
30 giây
2500 năm = ? thế kỉ
25 thế kỉ
500 thế kỉ
250 thế kỉ
50 thế kỉ
5 phút 40 giây = ? giây
540 giây
340 giây
3040 giây
405 giây
Năm 1459 thuộc thế kỉ thứ mấy?
XII
XIII
XIV
XV
84 phút = … giờ … phút
1 giờ 14 phút
1 giờ 24 phút
1 giờ 4 phút
1 giờ 34 phút
3 giờ 50 phút = … phút
230 phút
53 phút
122 phút
86 phút
1 tạ + 1 tạ + 5 kg = ? kg
25 kg
250 kg
2005 kg
205 kg
5 tấn − 30 tạ =… tạ
25 tạ
50 tạ
20 tạ
2 tạ
4m30dm = ……dm
43dm
70dm
430dm
700dm
