NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsluyện tập N5- Bài 5
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
"Máy bay" tiếng Nhật nghĩa là gì
a)
スバ
b)
ひこうき
c)
でんしゃ
d)
でんわ
2.
”あるいて” nghĩa là gì
a)
xe đạp
b)
tàu
c)
đi bộ
d)
con người
3.
" がっこう" Nghĩa là gì
a)
Học sinh
b)
bố mẹ
c)
siêu thị
d)
Trường học
4.
" Nhà ga" Tiếng Nhật là gì
a)
えき
b)
ほんや
c)
くるま
d)
でんしゃ
5.
"Bạn bè" tiếng Nhật là gì
a)
かれ
b)
あね
c)
ともだち
d)
かぞく
6.
”なんにち” nghĩa là gì
a)
thứ hai
b)
thứ mấy
c)
tháng mấy
d)
ngày mấy
7.
"trở về" tiếng nhật là gì
a)
いきます
b)
かえります
c)
きます
d)
ねます
8.
"スーパー" nghĩa là gì
a)
siêu thị
b)
nhà sách
c)
nhà ga
d)
cửa hàng
9.
”ちかてつ” nghĩa là gì
a)
xe buyt
b)
tàu điện ngầm
c)
xe oto
d)
máy bay
10.
"cô ấy" tiếng Nhật là gì
a)
あれ
b)
あのひと
c)
あれ
d)
かのじょ
11.
あした_______へ いきますか。
a)
ほん
b)
どこ
c)
ノート
d)
だれ·
12.
_____と にほん へ きましたか。
a)
いつ
b)
なに
c)
だれ
d)
こど
13.
まいにち、かいしゃ___ いきます。
a)
と
b)
へ
c)
で
d)
も
14.
きのう、どこ____いきませんでした。
a)
は
b)
も
c)
の
d)
で
15.
でんしゃ____うちへ かえります。
a)
も
b)
で
c)
へ
d)
の
16.
ともだち____がっこうへ いきます
a)
に
b)
の
c)
と
d)
で
17.
あさって ひとりで( )スーパーへ いきます
a)
X
b)
も
c)
で
d)
と
18.
A:きのう、___と スーパー へ いきましたか。
B:リンさんと いきました。
a)
どこ
b)
だれ
c)
いつ
d)
なんじ
19.
A: ________がっこう へ いきますか
B:じてんしゃで いきます。
a)
なんがつ
b)
なんじ
c)
なんで
d)
いつ
Reset
