wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 13

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chơi

(a)  

2.

Bơi

(a)  

3.

Đón

(a)  

4.

Mệt

(a)  

5.

Gửi

(a)  

6.

Vào

(a)  

7.

Ra

(a)  

8.

Kết hôn, lập gia đình, cưới

(a)  

9.

Mua hàng

(a)  

10.

Ăn cơm

(a)  

11.

Đi dạo

(a)  

12.

Vất vả, khó khăn, khổ

(a)  

13.

Muốn có

(a)  

14.

Buồn, cô đơn

(a)  

15.

Rộng

(a)  

16.

Chật, hẹp

(a)  

17.

Văn phòng hành chính quận, thành phố

(a)  

18.

Bể bơi

(a)  

19.

Sông

(a)  

20.

Kinh tế

(a)  

21.

Mỹ thuật

(a)  

22.

Việc câu cá

(a)  

23.

Việc trượt tuyết

(a)  

24.

Họp,cuộc họp

(a)  

25.

Việc đăng ký

(a)  

26.

Cuối tuần

(a)  

27.

Khoảng~

(a)  

28.

Cái gì đó

(a)  

29.

Đâu đó, chỗ nào đó

(a)  

30.

(Tôi) đói rồi.

(a)  

31.

(Tôi) no rồi.

(a)  

32.

(Tôi) khát.

(a)  

33.

Đúng thế

(a)  

34.

Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.

(a)  

35.

Anh/chị dùng món gì ạ?

(a)  

36.

Cơm suất, cơm phần

(a)  

37.

Món cơm thịt bò

(a)  

38.

Xin anh/chị vui lòng đợi (một chút).

(a)  

39.

Riêng ra, để riêng

(a)  

40.

Nga

(a)  

41.

Bơi - Từ đồng nghĩa

(a)  

42.

Gửi - Từ đồng nghĩa

(a)  

43.

Buồn, cô đơn - Từ đồng nghĩa

(a)  

44.

Việc câu cá - Từ đồng nghĩa

(a)  

45.

Họp, cuộc họp - Từ đồng nghĩa

(a)  

46.

(Tôi) đói rồi. - Từ đồng nghĩa

(a)  

47.

Mua sắm - Từ đồng nghĩa

(a)  

48.

Xin đợi chút. - Từ đồng nghĩa

(a)  

49.

Nhất trí như vậy đi. - Từ đồng nghĩa

(a)