wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16 GTHN Q2 (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:

现在

a)

xiànzài

b)

xiānzài

c)

xiānzāi

d)

xiànzāi

2.

"Vay, mượn" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

上网查资料

b)

网上查资料

c)

上网借资料

d)

上网资料

4.

"ôn tập bài khóa, chuẩn bị từ mới" tiếng Trung nói như nào?

(a)  

5.

“晚上”là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

6.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

ānjìng

a)

安静

b)

现在

c)

时候

d)

或者

7.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你常去超市做什么?

4 lines
8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Bạn cùng tôi đi công viên được không?"

4 lines
9.

Chọn đáp án cho câu hỏi sau:

你跟我一起去,好吗?

a)

好吧。

b)

好了。

c)

我吃了。

d)

我走了。

10.

"Phim truyền hình " tiếng Trung là gì?

a)

电视剧

b)

电影

c)

电视

d)

休息

11.

“聊天儿” có nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Luyện tập

c)

Lên mạng

d)

Ôn tập

12.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Mẹ tôi không thường xem ti vi."

(a)  

13.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你晚上常做什么?

4 lines
14.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

明天晚上你······我一起去,好吗?

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

星期天他······在宿舍做练习。

a)

b)

c)

d)

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 一起 / 星期天 / 跟 / 去 / 我妈妈 / 东西 / 买 / 超市

a)

星期天我跟我妈妈一起去超市买东西。

b)

星期天我跟我妈妈去一起超市买东西。

c)

星期天我去超市跟我妈妈一起买东西。

d)

星期天我跟一起我妈妈去超市买东西。

17.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Buổi tối, có lúc thì tôi xem tivi, có lúc thì tôi gửi và nhận thư điện tử."

(a)  

18.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你常去图书馆吗?

4 lines
19.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

宿舍

a)

sùshè

b)

sūshè

c)

sùshē

d)

sūshē

20.

休息 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Luyện tập

c)

Ôn tập

d)

Lên mạng