Font size
S
M
L
XL
Worksheets第23課:体・健康
Total questions: 30
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
全身:。。。(読み方)?
(a)
2.
Khủyu tay
(a)
3.
Cơ bắp?
(a)
4.
Dạ dày?
(a)
5.
骨折する:。。。(読み方)?
(a)
6.
Đầu gối?
(a)
7.
手首:。。。(読み方)?
(a)
8.
Da?
(a)
9.
Tiêu hóa?
(a)
10.
Thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể?
(a)
11.
Mệt mỏi, uể oải?
(a)
12.
mồ hôi?
(a)
13.
Hoa mắt, chóng mặt?
(a)
14.
Răng sâu?
(a)
15.
頭痛:。。(読み方)?
(a)
16.
Phòng tránh, phòng chống?
(a)
17.
Súc miệng?
(a)
18.
Giấc ngủ?
(a)
19.
Dinh dưỡng?
(a)
20.
水分:。。。(読み方)?
(a)
21.
精神:。。。(読み方)?
(a)
22.
Cá mập?
(a)
23.
植物:。。。(読み方)?
(a)
24.
Héo?
(a)
25.
Bãi cỏ?
(a)
26.
作物:。。。(読み方)?
(a)
27.
lúa?
(a)
28.
農薬:。。。(読み方)?
(a)
29.
Tổ, ổ?
(a)
30.
Con ruồi?
(a)
Reset
