wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening Unit 1

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Looking at the screen (phrase)

a)

Tìm mua 1 cái màn hình

b)

Nhìn vào màn hình

c)

Tìm kiếm 1 vở kịch

d)

Buổi diễn thử

2.

watching a street performance (phrase):

a)

xem người ngoài phố đi bộ

b)

xem đường phố sửa chữa

c)

xem chương trình TV nghệ thuật đường phố

d)

xem 1 phần biểu diễn trên phố

3.

checking the hood

a)

kiểm tra nắp xe

b)

kiểm tra hành chính

c)

kiểm tra tài khoản

d)

kiểm tra hàng xóm

4.

Studying from a video

a)

Học cách làm video

b)

Học tập thông qua video

c)

Học xem video

d)

Học cách làm youtube

5.

inspecting a machine (phrase)

a)

Mua máy

b)

Bán máy

c)

Kiểm tra máy

d)

Sửa chữa máy

6.

putting on

a)

đã mặc rồi

b)

đang mặc

c)

đeo vào

d)

cho vào trong

7.

Wear (v):

a)

đã mặc rồi

b)

đeo một thứ gì đó rồi

c)

đang đi 1 đôi nào đấy

d)

cả 3 đáp án trên

8.

scheduling conflict (phrase)

a)

Trùng lịch

b)

Cãi nhau về lịch trình

c)

Tranh luận về lịch trình

d)

hợp đồng lịch trình

9.

meet a deadline

a)

gặp gỡ hạn chót

b)

gặp mặt sếp

c)

đúng hạn cuối

d)

hạn cuối

10.

proofread (v):

a)

đọc to rõ ràng

b)

đọc lướt

c)

đọc hiểu

d)

soát lỗi

11.

reach an agreement (phrase)

a)

Ký kết thỏa thuận

b)

Đạt được thỏa thuận

c)

Ký kết hợp đồng

d)

Với lấy sự đồng ý

12.

Put off a meeting (phrase)

a)

Hoãn 1 cuộc họp

b)

Hủy bỏ 1 cuộc họp

c)

Gia hạn 1 cuộc họp

d)

Kéo dài 1 cuộc họp