NEW
Font size
WorksheetsListening Unit 1
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
Looking at the screen (phrase)
Tìm mua 1 cái màn hình
Nhìn vào màn hình
Tìm kiếm 1 vở kịch
Buổi diễn thử
watching a street performance (phrase):
xem người ngoài phố đi bộ
xem đường phố sửa chữa
xem chương trình TV nghệ thuật đường phố
xem 1 phần biểu diễn trên phố
checking the hood
kiểm tra nắp xe
kiểm tra hành chính
kiểm tra tài khoản
kiểm tra hàng xóm
Studying from a video
Học cách làm video
Học tập thông qua video
Học xem video
Học cách làm youtube
inspecting a machine (phrase)
Mua máy
Bán máy
Kiểm tra máy
Sửa chữa máy
putting on
đã mặc rồi
đang mặc
đeo vào
cho vào trong
Wear (v):
đã mặc rồi
đeo một thứ gì đó rồi
đang đi 1 đôi nào đấy
cả 3 đáp án trên
scheduling conflict (phrase)
Trùng lịch
Cãi nhau về lịch trình
Tranh luận về lịch trình
hợp đồng lịch trình
meet a deadline
gặp gỡ hạn chót
gặp mặt sếp
đúng hạn cuối
hạn cuối
proofread (v):
đọc to rõ ràng
đọc lướt
đọc hiểu
soát lỗi
reach an agreement (phrase)
Ký kết thỏa thuận
Đạt được thỏa thuận
Ký kết hợp đồng
Với lấy sự đồng ý
Put off a meeting (phrase)
Hoãn 1 cuộc họp
Hủy bỏ 1 cuộc họp
Gia hạn 1 cuộc họp
Kéo dài 1 cuộc họp
