wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabularies đến ngày 26/6/2021 - Flyers Classs

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

hòn đá, viên đá nhỏ

(a)  

2.

tảng đá

(a)  

3.

sa mạc

(a)  

4.

cầu, cây cầu

(a)  

5.

lâu đài

(a)  

6.

kim loại

(a)  

7.

dự án, bài tập lớn

(a)  

8.

kênh đào, kênh tivi

(a)  

9.

trượt tuyết

(a)  

10.

cuộc đua

(a)  

11.

ə = với

a)

ơ

b)

u

c)

o

12.

ɒ đọc là

a)

u

b)

o

c)

ơ

13.

ʊ đọc là

a)

u ngắn

b)

ơ

c)

o

14.

æ đọc là

a)

b)

ea

c)

e

15.

tʃ đọc là

a)

tr

b)

ch

16.

Lấy cái gì từ đâu

(a)  

17.

thì thầm

(a)  

18.

Rót mật vào tai, nói lời tình cảm, nói lời ngọt ngào

(a)  

19.

quá... để làm gì

(a)  

20.
a)

Train station

b)

Bus station

c)

Airport

21.
a)

road

b)

bridge

c)

highway

22.
a)

Businessman

b)

Mechanic

c)

Artist

23.
a)

building

b)

house

c)

castle

24.
a)

Bread

b)

Cereal

c)

Flour

25.
a)

dessert

b)

desert

c)

plain

26.
a)

tree

b)

jungle

c)

forest

27.
a)

earth

b)

moon

c)

sun

28.
a)

Country

b)

Farm

c)

Factory

29.
a)

fire engine

b)

ambulance

c)

truck

30.
a)

foggy

b)

sunny

c)

rainy

31.
a)

cool

b)

hot

c)

warm

32.
a)

Spring

b)

Fall

c)

Winter

33.
a)

Windy

b)

Raining

c)

Snowing

34.
a)

some water is falling

b)

some leaves are falling

c)

some snow is falling

35.
a)

guitar

b)

piano

c)

violin

d)

drum

36.
a)

mountain

b)

beach

c)

scenery

d)

jungle

37.
a)

hospital

b)

bank

c)

bus station

d)

school

38.

You see with your eyes.

a)

True

b)

False

39.

Sheep can't fly.

a)

True

b)

False

40.

Up is the opposite of down.

a)

False

b)

True