wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

単語テスト24課(金)

Total questions: 40

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Mặc, mang (giày)

(a)  

2.

Com lê

(a)  

3.

Chỗ để chăn, gối

(a)  

4.

Phòng kiểu nhật

(a)  

5.

Hỏi [giáo viên]

(a)  

6.

Chuẩn bị

(a)  

7.

Chuyển nhà

(a)  

8.

Hướng dẫn, dẫn đường

(a)  

9.

Ngã tư

(a)  

10.

Góc

(a)  

11.

Đổi

(a)  

12.

Đi qua [cầu]

(a)  

13.

Nước nóng

(a)  

14.

Buồn, cô đơn

(a)  

15.

Chúc mừng

(a)  

16.

Đội (mũ)

(a)  

17.

Áo len

(a)  

18.

Thường ,hay

(a)  

19.

Bánh ngọt

(a)  

20.

Giải thích

(a)  

21.

Giới thiệu

(a)  

22.

Toàn bộ, tất cả

(a)  

23.

Tiễn [một ai đó]

(a)  

24.

Dẫn (một ai đó) đi

(a)  

25.

私は ふるさと(quê)に 来た友だちに ふるさとを あんないして (    )です。

a)

くれたい

b)

もらいたい

c)

あげたい

26.

私は  まいにち  ごはんを つくって (   )人 と  けっこんしたいです。

a)

もらう

b)

くれる

c)

あげる

27.

かさを わすれた ともだちに 傘を かして(   )。

a)

くれました

b)

もらいました

c)

あげました

28.

子どものとき、よく 父(    )どうぶつえん へ つれていってくれました。

a)

b)

c)

d)

29.

私は ナムさん(  )あたらしいきょうしつ(  )つれていってあげました。

a)

に/に

b)

が/に

c)

を/へ

30.

「すてきなかばんですね」。

「ええ、あね(  )くれました。

a)

b)

c)

31.

三千

(a)  

32.



(a)  

33.

右側

(a)  

34.

古い

(a)  

35.



(a)  

36.

飲み物

(a)  

37.



(a)  

38.

先輩

(a)  

39.

二人

(a)  

40.

油田

(a)