NEW
Font size
Worksheets0.1) Nguyên âm
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
0. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 으 "
ư
i
e
a
1. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 아 "
ư
i
e
a
2. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 오 "
ư
i
ô
a
4. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 에 "
ê
i
ô
ư
5. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 애 "
ê
i
ô
ㅇ
6. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 위 "
qua
qui
quo
quê
7. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 어 "
ㅇ
ô
a
ư
8. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 와 "
qua
qui
quo
quê
9. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 이 "
ㅇ
ô
a
i
10. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 우 "
ㅇ
ô
u
i
11. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 유 "
yㅇ
yô
yu
yi
12. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 여 "
yㅇ
yô
yu
yi
13. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 야 "
yㅇ
yô
yu
ya
14. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 요 "
yㅇ
yô
yu
yi
15. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 예 , 얘 "
yㅇ
yô
yê
yi
16. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 외 "
qua
quê
quo
qui
17. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 의 "
yㅇ
yô
yê
ưi
18. Nguyên âm sau đây đọc như thế nào " 왜"
quê
qua
quo
ưi
