Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNPNG_K61_300
Total questions: 300
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Unplug
a)
Quần áo, đồ trang điểm
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
d)
Rút / tháo phích cắm
2.
Package
a)
Xếp chồng lên nhau
b)
Đi đến, đến
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Gói hàng,bưu kiện
3.
Platform
a)
Bục, bệ
b)
Gói hàng,bưu kiện
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Xác nhận, phê chuẩn
4.
Update
a)
Cập nhật
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Đạt được, giành được
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
5.
Medication
a)
Đơn thuốc
b)
Sự đóng góp, sự góp phần
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Người giám sát
6.
Address
a)
Quy định, quy tắc, điều lệ
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
d)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
7.
Insurance
a)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
b)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
c)
Bảo hiểm
d)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
8.
Consumer
a)
Sắp tới, sắp diễn ra
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
d)
Người cho, người tặng, người biếu
9.
Recommend
a)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
b)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
c)
Hội nghị, sự bàn bạc
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
10.
Efficient
a)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Đủ, có đủ
d)
Hiệu quả
11.
Expose
a)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
d)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
12.
Hesitate
a)
Ngay lập tức
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Giảm, giảm bớt
d)
Người phục vụ
13.
Resolve
a)
Cửa hàng tạp phẩm
b)
Đính kèm, bao gồm
c)
Giảm, giảm bớt
d)
Giải quyết (vấn đề)
14.
Enclose
a)
Giảm, giảm bớt
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Nhấn mạnh, đề cao
15.
Average
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Hết hạn
c)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
d)
Thay thế
16.
Appliance
a)
Xác nhận, phê chuẩn
b)
Đạt được, giành được
c)
Bảo hiểm
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
17.
Multiply
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
c)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
d)
Quy định, quy tắc, điều lệ
18.
Item
a)
Xếp chồng lên nhau
b)
Khoản, món, mục, mặt hàng
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Đạt được, giành được
19.
Charge
a)
Chi nhánh, cành cây
b)
Gia hạn
c)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
d)
Giữ lại, nhớ được
20.
Reduce
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Cập nhật
d)
Giảm, giảm bớt
21.
Flight
a)
Bục, bệ
b)
Chuyến bay
c)
Đánh giá cao
d)
Theo dõi, tìm
22.
Remind
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
d)
Nhận, lĩnh, thu
23.
Responsible For
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Sự mở rộng
c)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
d)
Chịu trách nhiệm
24.
Obtain
a)
Đạt được, giành được
b)
Quần áo; đồ trang điểm
c)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
d)
Sự đóng góp, sự góp phần
25.
Arrive
a)
Đính kèm, bao gồm
b)
Đi đến, đến
c)
Phiếu giảm giá
d)
Đánh giá cao
26.
Go Over
a)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
b)
Đính kèm, bao gồm
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Cửa hàng tạp phẩm
27.
Attendant
a)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
b)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
c)
Người phục vụ
d)
Phiếu giảm giá
28.
Replace
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Sự mở rộng
c)
Sự đặt trước
d)
Thay thế
29.
Appreciate
a)
Thích hợp, thích đáng
b)
Đánh giá cao
c)
Người phục vụ
d)
Gói hàng,bưu kiện
30.
Conference
a)
Đạt được, giành được
b)
Hội nghị, sự bàn bạc
c)
Cửa hàng tạp phẩm
d)
Hiệu quả
31.
Division
a)
Chi nhánh, cành cây
b)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
c)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
d)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
32.
Benefit
a)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
b)
Sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
c)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
33.
Experience
a)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
d)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
34.
Various
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
35.
Potential
a)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
b)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
c)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
36.
Upcoming
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Sắp tới, sắp diễn ra
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
37.
Subscribe
a)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
b)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
c)
Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
d)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
38.
Offer
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Hội nghị, sự bàn bạc
c)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
d)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
39.
Renew
a)
Thay thế
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
d)
Gia hạn
40.
Confirm
a)
Nhấn mạnh, đề cao
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Giải quyết (vấn đề)
41.
Outstanding
a)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
b)
Quy định, quy tắc, điều lệ
c)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
d)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
42.
Amazing
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Tránh, tránh xa
c)
Nhận vào, cho vào, kết hợp
d)
Kinh ngạc, sửng sốt
43.
Expire
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Hết hạn
c)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
Ứng cử viên, người dự tuyển
44.
Detail
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Làm thất vọng
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
45.
Assignment
a)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
b)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
c)
Hết hạn
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
46.
Property
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
c)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
d)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
47.
Grocery
a)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
d)
Cửa hàng tạp phẩm
48.
Contract
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
49.
Retain
a)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
b)
Giữ lại, nhớ được
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Sự mở rộng
50.
Eligible For
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Đủ tư cách, thích hợp
c)
Làm thất vọng
d)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
51.
Receive
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
52.
Provide
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
53.
Sufficient
a)
Đủ, có đủ
b)
Người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Thích hợp, thích đáng
54.
Complimentary
a)
Miễn phí
b)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
c)
Kín, bí mật
d)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
55.
Contact
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Liên hệ, liên lạc
d)
Làm thất vọng
56.
Display
a)
Ngần ngại, do dự
b)
Bục, bệ
c)
Trưng bày
d)
Giải quyết (vấn đề)
57.
Assistant
a)
Người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
b)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
c)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
d)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
58.
Candidate
a)
Đủ tư cách, thích hợp
b)
Ứng cử viên, người dự tuyển
c)
Liên hệ, liên lạc
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
59.
Branch
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Chi nhánh, cành cây
c)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
d)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
60.
Job Openings
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Vị trí công việc
c)
Chi nhánh, cành cây
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
61.
Wheelchair
a)
Đánh giá cao
b)
Đơn thuốc, dược phẩm
c)
Xe lăn
d)
Lò sưởi
62.
Stack
a)
Ngần ngại, do dự
b)
Giảm, giảm bớt
c)
Sự hướng dẫn
d)
Xếp chồng lên nhau
63.
Fireplace
a)
Lò sưởi
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Trưng bày
d)
Đánh giá cao
64.
Counter
a)
Xác nhận, phê chuẩn
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
65.
Donor
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Người cho, người tặng, người biếu
d)
Chi nhánh, cành cây
66.
Celebrate
a)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
b)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
c)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
67.
Reception
a)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
68.
Appropriate
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Năng suất, sản lượng cao
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
69.
Award
a)
Phần thưởng; tặng, thưởng
b)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
c)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
70.
Attire
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Quần áo; đồ trang điểm
c)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
d)
Đi đến, đến
71.
Sponsor
a)
Người giám sát
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
72.
Admission
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Nhận, kết nạp
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
73.
Voucher
a)
Người giám sát
b)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
c)
Đi đến, đến
d)
Phiếu giảm giá
74.
Deal
a)
Khoản, món, mục, mặt hàng
b)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
c)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
d)
Phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
75.
Disappoint
a)
Làm thất vọng
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
76.
Admit
a)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
b)
Tránh, tránh xa
c)
Nhận vào, cho vào, kết hợp
d)
Phần thưởng; tặng, thưởng
77.
Reservation
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Miễn phí
c)
Sự đặt trước
d)
Kín, bí mật
78.
Supervisor
a)
Sự hướng dẫn
b)
Người giám sát
c)
Đơn thuốc, dược phẩm
d)
Hội nghị, sự bàn bạc
79.
Warehouse
a)
Nhà kho
b)
Xe lăn
c)
Lò sưởi
d)
Đánh giá cao
80.
Avoid
a)
Đạt được, giành được
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Cửa hàng tạp phẩm
d)
Tránh, tránh xa
81.
Guideline
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
82.
Confidential
a)
Sắp tới, sắp diễn ra
b)
Kín, bí mật
c)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
83.
Immediately
a)
Đính kèm, bao gồm
b)
Tổ chức, thiết lập
c)
Ngay lập tức
d)
Thích hợp, thích đáng
84.
Regulation
a)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
b)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
85.
Instruction
a)
Sự hướng dẫn
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Đánh giá cao
d)
Đơn thuốc, dược phẩm
86.
Cover
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
c)
Bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
d)
Xác nhận, phê chuẩn
87.
Emphasize
a)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Nhấn mạnh, đề cao
d)
Tổ chức, thiết lập
88.
Encourage
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
c)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
d)
Bảo hiểm
89.
Suppose
a)
Thay thế
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
90.
Contribution
a)
Sự hướng dẫn
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Sự đóng góp, sự góp phần
91.
Executive
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành
d)
Năng suất, sản lượng cao
92.
Extension
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
c)
Sự mở rộng
d)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
93.
Condition
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
94.
Substantial
a)
Kín, bí mật
b)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
95.
Delay
a)
Sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
b)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
c)
Phần thưởng; tặng, thưởng
d)
Sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành
96.
Track
a)
Cửa hàng tạp phẩm
b)
Phiếu giảm giá
c)
Chuyến bay
d)
Theo dõi, tìm
97.
Recognize
a)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
98.
Organize
a)
Đạt được, giành được
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Xác nhận, phê chuẩn
d)
Tổ chức, thiết lập
99.
Productive
a)
Hội nghị, sự bàn bạc
b)
Sự đóng góp, sự góp phần
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Năng suất, sản lượng cao
100.
Remember
a)
Nhận, lĩnh, thu
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Giảm, giảm bớt
d)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
101.
Respectively
a)
Quan hệ, người thân
b)
Tương ứng, theo thứ tự
c)
Người tham gia
d)
Phòng ban, bộ phận
102.
Discount
a)
Sự giảm giá, chiết khấu
b)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
c)
Nội thất
d)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
103.
Relation
a)
Phòng ban, bộ phận
b)
Quan hệ, người thân
c)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
d)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
104.
Rent
a)
n) chương trình nghị sự, nhật ký công tác
b)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
c)
Sự thuê mướn, thuê
d)
Gấp, vén, xắn
105.
Contractor
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Sự giảm giá, chiết khấu
c)
Nhà đấu thầu
d)
Nội thất
106.
Retire
a)
Đăng ký, ghi danh
b)
Về hưu
c)
Huỷ bỏ
d)
Tham dự
107.
Agenda
a)
Sự thuê mướn, thuê
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
d)
Tham dự
108.
Participant
a)
Người tham gia
b)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
c)
Tương ứng, theo thứ tự
d)
Phòng ban, bộ phận
109.
Suffer
a)
Nội dung cuộc họp
b)
Sự giảm giá, chiết khấu
c)
Gấp, vén, xắn
d)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
110.
Cancel
a)
Huỷ bỏ
b)
Đăng ký, ghi danh
c)
Về hưu
d)
Tham dự
111.
Vacation
a)
Quan hệ, người thân
b)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
c)
Phòng ban, bộ phận
d)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
112.
Opening Remarks
a)
Phát biểu khai mạc
b)
Đăng ký, ghi danh
c)
Về hưu
d)
Nội thất
113.
Furniture
a)
Đăng ký, ghi danh
b)
Nội thất
c)
Về hưu
d)
Phát biểu khai mạc
114.
Fold
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Sự thuê mướn, thuê
d)
Gấp, vén, xắn
115.
Remainder
a)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
b)
Phòng ban, bộ phận
c)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
d)
Quan hệ, người thân
116.
Issue
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Sự thuê mướn, thuê
c)
Sự giảm giá, chiết khấu
d)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
117.
In Person
a)
Phòng ban, bộ phận
b)
Quan hệ, người thân
c)
Trưc tiếp
d)
Người tham gia
118.
Attend
a)
Về hưu
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Tham dự
d)
Huỷ bỏ
119.
Department
a)
Quan hệ, người thân
b)
Phòng ban, bộ phận
c)
Tương ứng, theo thứ tự
d)
Người tham gia
120.
Register
a)
Về hưu
b)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
c)
Nội thất
d)
Đăng ký, ghi danh
121.
Entertainment
a)
Tình thế, trạng thái
b)
Sự giải trí, sự tiêu khiển
c)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
d)
Sự đình chỉ
122.
Damage
a)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
b)
Khách hàng quen
c)
Làm hư hại, làm hỏng
d)
Lừa đảo, gian lận
123.
Complaint
a)
Làm hư hại, làm hỏng
b)
Dập tắt, làm tiêu tan
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
124.
Patron
a)
Làm hư hại, làm hỏng
b)
Đề cập
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Khách hàng quen
125.
Suggest
a)
Sự đình chỉ
b)
Thăm dò, thám hiểm
c)
Đề nghị
d)
Tình thế, trạng thái
126.
Consider
a)
Ngân sách, ngân quỹ
b)
Cấm, ngăn cấm
c)
Cân nhắc, xem xét
d)
Sự an toàn, sự an ninh
127.
Approve
a)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
b)
Sự an toàn, sự an ninh
c)
Khách hàng quen
d)
Cân nhắc, xem xét
128.
Security
a)
Sự biểu diễn, hiệu suất
b)
Đề cập
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Sự an toàn, sự an ninh
129.
Extinguish
a)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
b)
Dập tắt, làm tiêu tan
c)
Có lý, hợp lý
d)
Đề cập
130.
Prohibit
a)
Có lý, hợp lý
b)
Cân nhắc, xem xét
c)
Sự an toàn, sự an ninh
d)
Cấm, ngăn cấm
131.
Performance
a)
Một cách tự động
b)
Có lý, hợp lý
c)
Sự biểu diễn, hiệu suất
d)
Sự an toàn, sự an ninh
132.
Cheat
a)
Đề cập
b)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
c)
Lừa đảo, gian lận
d)
Làm hư hại, làm hỏng
133.
Reasonable
a)
Cân nhắc, xem xét
b)
Có lý, hợp lý
c)
Cấm, ngăn cấm
d)
Sự biểu diễn, hiệu suất
134.
Automatically
a)
Một cách tự động
b)
Có lý, hợp lý
c)
Cân nhắc, xem xét
d)
Ngân sách, ngân quỹ
135.
Suspension
a)
Tình thế, trạng thái
b)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
c)
Đề nghị
d)
Sự đình chỉ
136.
Mention
a)
Dập tắt, làm tiêu tan
b)
Đề cập
c)
Khách hàng quen
d)
Sự an toàn, sự an ninh
137.
Reduction
a)
Sự đình chỉ
b)
Tình thế, trạng thái
c)
Sự giải trí, sự tiêu khiển
d)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
138.
Budget
a)
Sự an toàn, sự an ninh
b)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
c)
Ngân sách, ngân quỹ
d)
Cân nhắc, xem xét
139.
Explore
a)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
b)
Đề nghị
c)
Thăm dò, thám hiểm
d)
Tình thế, trạng thái
140.
Situation
a)
Sự đình chỉ
b)
Thăm dò, thám hiểm
c)
Tình thế, trạng thái
d)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
141.
Strictly
a)
Sáng tạo, tạo nên
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Một cách nghiêm khắc
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
142.
Expense
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Chi phí
d)
Sự chú ý
143.
Lobby
a)
Sáng tạo, tạo nên
b)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
c)
Sảnh, hành lang
d)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
144.
Remain
a)
Còn lại, vẫn còn như cũ
b)
Gắn, dán, đính kèm
c)
Mục đích, ý định
d)
Trực tiếp, thẳng
145.
Priority
a)
Sảnh, hành lang
b)
Hạn chót, hạn cuối cùng
c)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
d)
Bắt tuân thủ, thi hành
146.
Appointment
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
c)
Sự chú ý
d)
Một cách nghiêm khắc
147.
Standard
a)
Biết, nhận thức
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Gắn, dán, đính kèm
d)
Tiêu chuẩn, trình độ, mức
148.
Enforce
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Sáng tạo, tạo nên
c)
Thông báo
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
149.
Afford
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
c)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
d)
Thông báo
150.
Cooperation
a)
Trực tiếp, thẳng
b)
Còn lại, vẫn còn như cũ
c)
Mục đích, ý định
d)
Sự hợp tác
151.
Attention
a)
Chi phí
b)
Một cách nghiêm khắc
c)
Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
d)
Sự chú ý
152.
Policy
a)
Gắn, dán, đính kèm
b)
Sự hợp tác
c)
Mục đích, ý định
d)
Chính sách
153.
Directly
a)
Mục đích, ý định
b)
Gắn, dán, đính kèm
c)
Trực tiếp, thẳng
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
154.
Purpose
a)
Còn lại, vẫn còn như cũ
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Mục đích, ý định
d)
Gắn, dán, đính kèm
155.
Attach
a)
Gắn, dán, đính kèm
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Mục đích, ý định
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
156.
Create
a)
Một cách nghiêm khắc
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Sáng tạo, tạo nên
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
157.
Aware
a)
Tiêu chuẩn, trình độ, mức
b)
Biết, nhận thức
c)
Gắn, dán, đính kèm
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
158.
Bonus
a)
Biết, nhận thức
b)
Tiền thưởng
c)
Mục đích, ý định
d)
Trực tiếp, thẳng
159.
Inform
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
c)
Thông báo
d)
Sáng tạo, tạo nên
160.
Deadline
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
c)
Bắt tuân thủ, thi hành
d)
Một cách nghiêm khắc
161.
Maintain
a)
Kiểm tra, thanh tra
b)
Tập trung, chú ý
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
162.
Precaution
a)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
b)
Lễ hội
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Theo như
163.
Expensive
a)
Đắt
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Đồ dùng, của cải
d)
Nghiệp dư
164.
Entry
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Liên quan, lo lắng
c)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
d)
Hoá đơn
165.
Concern
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Liên quan, lo lắng
c)
Về hưu
d)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
166.
Concentrate
a)
Tập trung, chú ý
b)
Kiểm tra, thanh tra
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
167.
Inspect
a)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
b)
Lãng phí, rác
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Kiểm tra, thanh tra
168.
Amateur
a)
Nghiệp dư
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Đồ dùng, của cải
169.
Invoice
a)
Cơ hội, thời cơ
b)
Tiến hành, hạnh kiểm
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Hoá đơn
170.
Belongings
a)
Đồ dùng, của cải
b)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Lễ hội
171.
Waste
a)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
b)
Kiểm tra, thanh tra
c)
Lãng phí, rác
d)
Tiền xe, vé
172.
Festival
a)
Đồ dùng, của cải
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Lễ hội
173.
Conduct
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
c)
Hoá đơn
d)
Liên quan, lo lắng
174.
Organize
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Tổ chức, thiết lập
c)
Hoá đơn
d)
Cơ hội, thời cơ
175.
Opportunity
a)
Hoá đơn
b)
Cơ hội, thời cơ
c)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
d)
Tổ chức, thiết lập
176.
Complete
a)
Kiểm tra, thanh tra
b)
Lễ hội
c)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
d)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
177.
Fare
a)
Sửa soạn, chuẩn bị
b)
Nghiệp dư
c)
Lãng phí, rác
d)
Tiền xe, vé
178.
According To
a)
Theo như
b)
Đồ dùng, của cải
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
179.
Prepare
a)
Kiểm tra, thanh tra, theo dõi
b)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Đồ dùng, của cải
180.
Competition
a)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
b)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Lễ hội
181.
Sculptor
a)
Thành tích, thành tựu
b)
Nhà điêu khắc
c)
Chấp nhận, chấp thuận
d)
Sự định hướng
182.
Achievement
a)
Đồ dùng văn phòng
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Đồ uống
d)
Thành tích, thành tựu
183.
Procedure
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Thủ tục
c)
Đồ uống
d)
Xem lại, sửa lại
184.
Dismiss
a)
Giải tán, sa thải
b)
Sống sót
c)
Trưng bày, triển lãm
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
185.
Usher
a)
Sống sót
b)
Người chỉ chỗ ngồi (trong nhà hát, rạp phim)
c)
Đồ uống
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
186.
Device
a)
Xem lại, sửa lại
b)
Sống sót
c)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
d)
Đồ uống
187.
Survive
a)
Giải tán, sa thải
b)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
c)
Sống sót
d)
Đồ uống
188.
Artist
a)
Nghệ sĩ
b)
Xã hội
c)
Tài năng
d)
Cấm, ngăn cấm
189.
Beverage
a)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Đồ uống
d)
Sống sót
190.
Exhibit
a)
Trưng bày, triển lãm
b)
Sống sót
c)
Giải tán, sa thải
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
191.
Office Supply
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Đồ dùng văn phòng
c)
Cấm, ngăn cấm
d)
Thành tích, thành tựu
192.
Accept
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Nhà điêu khắc
c)
Sự định hướng
d)
Chấp nhận, chấp thuận
193.
Talent
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Nghệ sĩ
c)
Tài năng
d)
Xã hội
194.
Orientation
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Sự định hướng
c)
Chấp nhận, chấp thuận
d)
Nhà điêu khắc
195.
Donation
a)
Sự quyên góp
b)
Xã hội
c)
Tài năng
d)
Nghệ sĩ
196.
Society
a)
Xã hội
b)
Sự quyên góp
c)
Tài năng
d)
Nghệ sĩ
197.
Refreshment
a)
Đồ uống
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Thành tích, thành tựu
d)
Thủ tục
198.
Attack
a)
Tấn công
b)
Trưng bày, triển lãm
c)
Giải tán, sa thải
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
199.
Revise
a)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
b)
Sống sót
c)
Xem lại, sửa lại
d)
Đồ uống
200.
Forbid
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Tài năng
c)
Xem lại, sửa lại
d)
Xã hội
201.
Concept
a)
Khái niệm
b)
Vận động viên
c)
Tham gia
d)
Phân tích
202.
Formal
a)
Phổ biến, được yêu thích
b)
Tính cách, đặc tính, nhân vật
c)
Sự nghiên cứu
d)
Hình thức, chính thức
203.
Analyze
a)
Vận động viên
b)
Khái niệm
c)
Tham gia
d)
Phân tích
204.
Worry
a)
Lo lắng, suy nghĩ
b)
Tranh cãi, tranh luận
c)
Chứng minh, bày tỏ
d)
Tác động qua lại
205.
Event
a)
Vận động viên
b)
Năng lực, khả năng
c)
Tranh cãi, tranh luận
d)
Sự kiện
206.
Popular
a)
Hình thức, chính thức
b)
Tính cách, đặc tính, nhân vật
c)
Sự nghiên cứu
d)
Phổ biến, được yêu thích
207.
Athlete
a)
Phân tích
b)
Năng lực, khả năng
c)
Vận động viên
d)
Khái niệm
208.
Interaction
a)
Trình độ chuyên môn
b)
Tác động qua lại
c)
Chứng minh, bày tỏ
d)
Đơn xin
209.
Ability
a)
Tuyệt đối, hoàn toàn
b)
Vận động viên
c)
Năng lực, khả năng
d)
Dự đoán
210.
Character
a)
Tính cách, đặc tính, nhân vật
b)
Sự nghiên cứu
c)
Hình thức, chính thức
d)
Phổ biến, được yêu thích
211.
Research
a)
Phổ biến, được yêu thích
b)
Hình thức, chính thức
c)
Sự nghiên cứu
d)
Tính cách, đặc tính, nhân vật
212.
Engage
a)
Phân tích
b)
Khái niệm
c)
Tham gia
d)
Hợp pháp
213.
Argue
a)
Tuyệt đối, hoàn toàn
b)
Tranh cãi, tranh luận
c)
Năng lực, khả năng
d)
Tham gia
214.
Absolutely
a)
Tranh cãi, tranh luận
b)
Tuyệt đối, hoàn toàn
c)
Chứng minh, bày tỏ
d)
Năng lực, khả năng
215.
Classical
a)
Phân tích
b)
Khái niệm
c)
Cổ điển
d)
Đơn xin
216.
Legal
a)
Tham gia
b)
Phân tích
c)
Hợp pháp
d)
Khái niệm
217.
Qualification
a)
Chứng minh, bày tỏ
b)
Đơn xin
c)
Trình độ chuyên môn
d)
Tác động qua lại
218.
Predict
a)
Dự đoán
b)
Đơn xin
c)
Tác động qua lại
d)
Năng lực, khả năng
219.
Demonstrate
a)
Tác động qua lại
b)
Chứng minh, bày tỏ
c)
Đơn xin
d)
Tuyệt đối, hoàn toàn
220.
Application
a)
Đơn xin
b)
Tác động qua lại
c)
Chứng minh, bày tỏ
d)
Trình độ chuyên môn
221.
Permanent
a)
Danh bạ, thư mục
b)
Tiếp theo, theo sau
c)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
d)
Sự đòi hỏi, sự yêu cầu
222.
Preservation
a)
Sự bao hàm
b)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
c)
Chiến lược
d)
Sự bảo tồn, gìn giữ
223.
Equipped With
a)
Trưng bày
b)
Thành công
c)
Sự tham gia
d)
Được trang bị
224.
Restore
a)
Danh bạ, thư mục
b)
Sự bảo tồn, gìn giữ
c)
Chiến lược
d)
Phục hồi
225.
Favorite
a)
Được ưa thích, được ưa chuộng
b)
Giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
c)
Xa, dài, dài dòng
d)
Chức năng, họat động
226.
Directory
a)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
b)
Tiếp theo, theo sau
c)
Phục hồi
d)
Danh bạ, thư mục
227.
Succeed
a)
Được trang bị
b)
Trưng bày
c)
Thành công
d)
Trì hoãn
228.
Function
a)
Được ưa thích, được ưa chuộng
b)
Chức năng, họat động
c)
Giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
d)
Cuộc thi, trận đấu
229.
Demand
a)
Danh bạ, thư mục
b)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
c)
Sự bao hàm
d)
Sự đòi hỏi, sự yêu cầu
230.
Postpone
a)
Thành công
b)
Trưng bày
c)
Sự tham gia
d)
Trì hoãn
231.
Strategy
a)
Danh bạ, thư mục
b)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
c)
Chiến lược
d)
Phục hồi
232.
Participation
a)
Điểm đến
b)
Sự tham gia
c)
Trì hoãn
d)
Được trang bị
233.
Director
a)
Giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
b)
Chức năng, họat động
c)
Được ưa thích, được ưa chuộng
d)
Sáp nhập, liên danh
234.
Lengthy
a)
Xa, dài, dài dòng
b)
Sáp nhập, liên danh
c)
Được ưa thích, được ưa chuộng
d)
Điểm đến
235.
Merger
a)
Cuộc thi, trận đấu
b)
Sáp nhập, liên danh
c)
Được ưa thích, được ưa chuộng
d)
Giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
236.
Destination
a)
Xa, dài, dài dòng
b)
Sự tham gia
c)
Điểm đến
d)
Được trang bị
237.
Following
a)
Sự bao hàm
b)
Danh bạ, thư mục
c)
Tiếp theo, theo sau
d)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
238.
Contest
a)
Cuộc thi, trận đấu
b)
Sáp nhập, liên danh
c)
Giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
d)
Chức năng, họat động
239.
Display
a)
Trì hoãn
b)
Trưng bày
c)
Được trang bị
d)
Thành công
240.
Involvement
a)
Sự đòi hỏi, sự yêu cầu
b)
Lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
c)
Tiếp theo, theo sau
d)
Sự bao hàm
241.
Probably
a)
Thường xuyên
b)
Có lẽ, có thể
c)
Loại trừ
d)
Hạn chế, có giới hạn
242.
Choice
a)
Loại trừ
b)
Hạn chế, có giới hạn
c)
Sự lựa chọn
d)
Khách hàng
243.
Exclude
a)
Thường xuyên
b)
Loại trừ
c)
Có lẽ, có thể
d)
Hạn chế, có giới hạn
244.
Ready
a)
Thường xuyên
b)
Sẵn sàng
c)
Khách hàng
d)
Có lẽ, có thể
245.
Limited
a)
Loại trừ
b)
Thường xuyên
c)
Có lẽ, có thể
d)
Hạn chế, có giới hạn
246.
Feature
a)
Đặc trưng
b)
Nhân viên thu ngân
c)
Luyện tập, thực hành
d)
Xa hơn nữa, thêm nữa
247.
Luxury
a)
Lương tháng
b)
Xa hơn nữa, thêm nữa
c)
Xa, xa xôi
d)
Sang trọng, xa xỉ
248.
Individual
a)
Luyện tập, thực hành
b)
Xa hơn nữa, thêm nữa
c)
Riêng biệt, cá nhân
d)
Nhân viên thu ngân
249.
Introduce
a)
Giới thiệu
b)
Riêng biệt, cá nhân
c)
Lương tháng
d)
Luyện tập, thực hành
250.
Remote
a)
Nhân viên thu ngân
b)
Xa hơn nữa, thêm nữa
c)
Xa, xa xôi
d)
Sang trọng, xa xỉ
251.
Vending Machine
a)
Loại trừ
b)
Hạn chế, có giới hạn
c)
Khách hàng
d)
Máy bán hàng tự động
252.
Practice
a)
Địa điểm, vị trí
b)
Luyện tập, thực hành
c)
Xa, xa xôi
d)
Nhân viên thu ngân
253.
Salary
a)
Sang trọng, xa xỉ
b)
Nhân viên thu ngân
c)
Lương tháng
d)
Địa điểm, vị trí
254.
Regular
a)
Thường xuyên
b)
Hạn chế, có giới hạn
c)
Sẵn sàng
d)
Có lẽ, có thể
255.
Market
a)
Thị trường, chợ
b)
Lương tháng
c)
Trả giá,mặc cả.
d)
Xa hơn nữa, thêm nữa
256.
Bargain
a)
Địa điểm, vị trí
b)
Trả giá,mặc cả.
c)
Luyện tập, thực hành
d)
Thị trường, chợ
257.
Customer
a)
Sẵn sàng
b)
Sự lựa chọn
c)
Thường xuyên
d)
Khách hàng
258.
Further
a)
Xa hơn nữa, thêm nữa
b)
Nhân viên thu ngân
c)
Sang trọng, xa xỉ
d)
Xa, xa xôi
259.
Location
a)
Địa điểm, vị trí
b)
Luyện tập, thực hành
c)
Nhân viên thu ngân
d)
Xa hơn nữa, thêm nữa
260.
Cashier
a)
Nhân viên thu ngân
b)
Địa điểm, vị trí
c)
Xa hơn nữa, thêm nữa
d)
Luyện tập, thực hành
261.
Increase
a)
Phát minh, sáng chế
b)
Tăng, tăng thêm
c)
Chương trình phát thanh hoặc truyền hình; truyền bá
d)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
262.
Informative
a)
Thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
b)
Tăng, tăng thêm
c)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
d)
Quan tâm tới cái gì
263.
Invent
a)
Kỳ họp, phiên họp
b)
Phát minh, sáng chế
c)
Tăng, tăng thêm
d)
Nộp, đệ trình
264.
Ingredient
a)
Sự phát triển
b)
Căng thẳng
c)
Thành phần
d)
Kỳ họp, phiên họp
265.
Interested In
a)
Căng thẳng
b)
Có thể làm gì, có khả năng làm gì
c)
Quan tâm tới cái gì
d)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
266.
Specialist
a)
Giỏi hơn, mạnh hơn
b)
Có thể làm gì, có khả năng làm gì
c)
Quốc tế
d)
Chuyên gia, chuyên viên
267.
Skill
a)
Kỹ năng
b)
Công thức
c)
Nộp, đệ trình
d)
Kỳ họp, phiên họp
268.
International
a)
Quốc tế
b)
Quan tâm tới cái gì
c)
Giỏi hơn, mạnh hơn
d)
Chuyên gia, chuyên viên
269.
Tobe Able To
a)
Quan tâm tới cái gì
b)
Có thể làm gì, có khả năng làm gì
c)
Thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
d)
Sự truyền đạt, sự giao tiếp
270.
Stressful
a)
Kỳ họp, phiên họp
b)
Thành phần
c)
Căng thẳng
d)
Quan tâm tới cái gì
271.
Superior
a)
Giỏi hơn, mạnh hơn
b)
Quốc tế
c)
Chuyên gia, chuyên viên
d)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
272.
Portfolio
a)
Tổng hợp các dự án, đại diện cho kỹ năng, năng lực, phong cách, và kinh nghiệm của bạn
b)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
c)
Chương trình phát thanh hoặc truyền hình; truyền bá
d)
Thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
273.
Development
a)
Kỳ họp, phiên họp
b)
Thành phần
c)
Sự phát triển
d)
Nộp, đệ trình
274.
Comfortable
a)
Thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
b)
Sự truyền đạt, sự giao tiếp
c)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
d)
Có thể làm gì, có khả năng làm gì
275.
Wage
a)
Tăng, tăng thêm
b)
Tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)
c)
Kỹ năng
d)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
276.
Communication
a)
Thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
b)
Cung cấp nhiều tin tức, hữu ích
c)
Sự truyền đạt, sự giao tiếp
d)
Có thể làm gì, có khả năng làm gì
277.
Session
a)
Kỳ họp, phiên họp
b)
Nộp, đệ trình
c)
Căng thẳng
d)
Sự phát triển
278.
Recipe
a)
Công thức
b)
Thành phần
c)
Kỹ năng
d)
Căng thẳng
279.
Broadcast
a)
Tổng hợp các dự án, đại diện cho kỹ năng, năng lực, phong cách, và kinh nghiệm của bạn
b)
Chương trình phát thanh hoặc truyền hình; truyền bá
c)
Tăng, tăng thêm
d)
Thành phần
280.
Submit
a)
Nộp, đệ trình
b)
Kỳ họp, phiên họp
c)
Sự phát triển
d)
Phát minh, sáng chế
281.
Resource
a)
Tài sản, tài nguyên
b)
Xác định, quyết định
c)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
d)
Trước, trước đó
282.
Wisely
a)
Khôn ngoan
b)
Lâu năm, thâm niên
c)
Người bán lẻ
d)
Bảo vệ, che chở
283.
Cabinet
a)
Bảo vệ, che chở
b)
Cải thiện, cái tiến, mở mang
c)
Xác định, quyết định
d)
Tủ có nhiều ngăn đựng đồ
284.
Improve
a)
Cải thiện, cái tiến, mở mang
b)
Tài sản, tài nguyên
c)
Tủ có nhiều ngăn đựng đồ
d)
Bảo vệ, che chở
285.
Distraction
a)
Sự xao lãng, sự mất tập trung
b)
Xác định, quyết định
c)
Cần thiết, không thể thiếu được
d)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
286.
Seek
a)
Tìm, tìm kiếm, theo đuổi
b)
Lâu năm, thâm niên
c)
Tủ có nhiều ngăn đựng đồ
d)
Cải thiện, cái tiến, mở mang
287.
Object
a)
Phân chia, khẩu phần
b)
Thích hợp, có liên quan
c)
Dời đi, di chuyển
d)
Vật thể, mục đích; phản đối
288.
Chart
a)
Cải thiện, cái tiến, mở mang
b)
Tủ có nhiều ngăn đựng đồ
c)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
d)
Đồ thị, biểu đồ
289.
Renovate
a)
Tài sản, tài nguyên
b)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
c)
Cần thiết, không thể thiếu được
d)
Xác định, quyết định
290.
Retailer
a)
Trước, trước đó
b)
Xác định, quyết định
c)
Tài sản, tài nguyên
d)
Người bán lẻ
291.
Consist Of
a)
Gồm có
b)
Bảo vệ, che chở
c)
Khôn ngoan
d)
Người bán lẻ
292.
Remove
a)
Vật thể, mục đích; phản đối
b)
Thích hợp, có liên quan
c)
Dời đi, di chuyển
d)
Phân chia, khẩu phần
293.
Determine
a)
Tài sản, tài nguyên
b)
Xác định, quyết định
c)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
d)
Cần thiết, không thể thiếu được
294.
Community
a)
Xác định, quyết định
b)
Gồm có
c)
Người bán lẻ
d)
Cộng đồng
295.
Relevant
a)
Thích hợp, có liên quan
b)
Vật thể, mục đích; phản đối
c)
Dời đi, di chuyển
d)
Phân chia, khẩu phần
296.
Previous
a)
Trước, trước đó
b)
Lâu năm, thâm niên
c)
Tài sản, tài nguyên
d)
Bảo vệ, che chở
297.
Protect
a)
Bảo vệ, che chở
b)
Tủ có nhiều ngăn đựng đồ
c)
Cải thiện, cái tiến, mở mang
d)
Tài sản, tài nguyên
298.
Essential
a)
Nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
b)
Cần thiết, không thể thiếu được
c)
Xác định, quyết định
d)
Lâu năm, thâm niên
299.
Senior
a)
Cần thiết, không thể thiếu được
b)
Tìm, tìm kiếm, theo đuổi
c)
Lâu năm, thâm niên
d)
Trước, trước đó
300.
Portion
a)
Dời đi, di chuyển
b)
Vật thể, mục đích; phản đối
c)
Thích hợp, có liên quan
d)
Phân chia, khẩu phần
Reset
