wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8 - 501

Total questions: 15

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

KHU VỰC - MỠ

a)

앵커

b)

기자

c)

방금

d)

지방

2.

tăng lên

a)

늘다

b)

오르다

c)

많아지다

d)

늘다, 오르다,많아지다 다 맞아요

3.

cải thảo

a)

배추

b)

비용

c)

주부

d)

양념값

4.

kim chi ăn vào mùa đông

a)

겨울철

b)

남녀노소

c)

김장

d)

삼계탕

5.

kết nối

a)

취직하다

b)

연결하다

c)

늘다

d)

담그다

6.

xin việc

a)

취직하다

b)

김장철

c)

몸무게

d)

대부분

7.

phát thanh viên

a)

b)

앵커

c)

채소

d)

뉴스

8.

대부분

a)

đại đa số

b)

xuất nhập

c)

xung quanh

d)

vừa mới

9.

cân nặng

a)

실력

b)

기자

c)

d)

몸무게

10.

giá gia vị

a)

남녀노소

b)

낮잠

c)

양념값

d)

주위

11.

어떤 행동을 하면 안 된다.

a)

주위

b)

낮잠

c)

금지

d)

채소

12.

남자와 여자, 늙은이와 젊은이란 뜻으로, 모든 사람을 이르는 말

a)

남녀노소

b)

가정

c)

우리반

d)

채소

13.
a)

b)

야채

c)

채소

d)

양념·

14.

무슨 음식인가요?

a)

김치찌개

b)

삼계탕

c)

찜닭

d)

치킨

15.
a)

호추

b)

소금

c)

양념

d)

고추장