wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENG 9 VOCAB U1 - TỔNG HỢP 2

Total questions: 13

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

truyền lại

(a)  

2.

tiếp quản, nối nghiệp

(a)  

3.

từ chối

(a)  

4.

xuất hiện

(a)  

5.

hủy bỏ ( cancel)

(a)  

6.

sống nhờ vào

(a)  

7.

xuất bản (= publish)

(a)  

8.

đọc (=read)

(a)  

9.

start a journey/ trip

(a)  

10.

cất cánh/ cởi giày

(a)  

11.

từ bỏ

(a)  

12.

establish( thành lập)

(a)  

13.

có mối quan hệ tốt với (a)