wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 1 (Boya 1)

Total questions: 15

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp câu

汉语/刘老师/书/吗/是/那/的?

(a)  

2.

Sắp xếp câu

西边/图书馆/宿舍楼/在/的。

(a)  

3.

Sắp xếp câu

就/有空儿/周末/你/玩/吧/来/学校/我们。

(a)  

4.

Sắp xếp câu

214/玛丽/是/号/房间/的。

(a)  

5.

Sắp xếp câu

条/家/两/有/狗/还/我。

(a)  

6.

这是什么?

a)

杂志

b)

音乐

c)

课本

d)

7.

他是哪国人?

a)

日本

b)

越南

c)

美国

d)

加拿大

8.

她是谁?

a)

学生

b)

留学生

c)

老师

d)

朋友

9.

这是什么?

a)

摩托车

b)

自行车

c)

公共汽车

d)

汽车

10.

这是什么?

a)

卫生间

b)

宿舍楼

c)

教学楼

d)

图书馆

11.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau

不客气

a)

bú kèqi

b)

bù kèqi

c)

bú kèqì

d)

bù kěqi

12.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau

多少

a)

duōshǎo

b)

duōshao

c)

duóshao

d)

duóshǎo

13.

Chọn câu trả lời đúng:

你家有几口人?

a)

我家有五口人。

b)

我家有五人。

c)

我家五口人。

14.

Chọn câu trả lời đúng:

你弟弟在哪儿学习汉语?

a)

我弟弟学习汉语在北京大学。

b)

我弟弟在北京大学学习汉语。

15.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau:

杂志

a)

zázhì

b)

zházhì

c)

zázì