wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bổ trợ 3 - Cấp 2

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

đi xe bus đến

(a)  

2.

đi bộ đến

(a)  

3.

tàu điện ngầm tuyến số 3

(a)  

4.

trước tiên

(a)  

5.

toà thị chính

(a)  

6.

sân bay

(a)  

7.

như vậy

(a)  

8.

sắp xếp đồ đạc, hành lý

(a)  

9.

thông tin giao thông

(a)  

10.

ngăn chặn

(a)  

11.

địa điểm xảy ra tai nạn

(a)  

12.

giữ khoảng cách

(a)  

13.

lễ hội trà Thái Nguyên

(a)  

14.

là nhất/tuyệt nhất

(a)  

15.

tàu siêu tốc

(a)  

16.

vest

(a)  

17.

quần áo bình thường

(a)  

18.

đặt bàn/đặt trước

(a)  

19.

vào nhà mới

(a)  

20.

đồ trang trí nhà cửa

(a)  

21.

giấy vệ sinh

(a)  

22.

hoặc

(a)  

23.

quà

(a)  

24.

nên mua

(a)  

25.

những món quà như hoa quả, bánh kẹo, bánh kem

(a)  

26.

mới đến thôi ạ

(a)  

27.

buổi thuyết trình

(a)  

28.

chuẩn bị dần dần

(a)  

29.

thành viên trong nhóm

(a)  

30.

họp mặt

(a)  

31.

lâp nhóm chat chung

(a)  

32.

thử hỏi

(a)  

33.

bạn thân

(a)  

34.

thân thiện

(a)  

35.

tốt bụng

(a)  

36.

cho biết

(a)  

37.

lưu số

(a)  

38.

tiệc công ty

(a)  

39.

cho xem/chiêm ngưỡng/thưởng thức

(a)  

40.

đũa

(a)  

41.

thìa

(a)  

42.

sử dụng/dùng

(a)  

43.

chỉ là

(a)  

44.



(a)  

45.

so với N

(a)  

46.

đúng giờ

(a)