wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BIG TEST 5

Total questions: 40

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

người Hy Lạp

(a)  

2.

Nam Băng Dương

(a)  

3.

sự cho phép (2)

(a)  

4.

tiết kiệm, kinh tế (a)

(a)  

5.

whereabouts =

(a)  

6.

vốn (n)

(a)  

7.

quốc tịch (n)

(a)  

8.

ấn tượng (a)

(a)  

9.

vacant =

(a)  

10.

permanent ><

(a)  

11.

waiter ><

(a)  

12.

thiên niên kỉ

(a)  

13.

gara để xe

(a)  

14.

nội thất (n)

(a)  

15.

packing =

(a)  

16.

screen =

(a)  

17.

huge =

(a)  

18.

khăn lau

(a)  

19.

underrate =

(a)  

20.

valueless =

(a)  

21.

persuade =

(a)  

22.

không thuyết phục (a)

(a)  

23.

đại lộ

(a)  

24.

mã thư tín (n)

(a)  

25.

nhiều cái giá

(a)  

26.

Ngoại hình của cô ấy khác với bố mẹ cô ấy

(a)  

27.

Họ nhận thức được những lỗi sai của họ

(a)  

28.

Ai chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường ở đây?

(a)  

29.

Thật vô ích giải thích mọi thứ với cô ấy (point)

(a)  

30.

Họ đang nói về việc xây dựng 1 cái hồ bơi mới

(a)  

31.

Lan thực hành nói tiếng Nhật mỗi ngày

(a)  

32.

Tôi không phiền lòng cho bạn vay 100 đô

(a)  

33.

Cô ấy thừa nhận đổ trước tôi

(a)  

34.

Anh ta luôn luôn trì hoãn đến phòng tập gym để chảy mồ hôi (hit)

(a)  

35.

Công việc này đòi hỏi làm việc chăm chỉ

(a)  

36.

Thái độ của anh ta tiêu cực đến mức nó làm tôi tức giận (so..that)

(a)  

37.

Những quyển sách này không đáng đọc

(a)  

38.

Bố mẹ bạn có hài lòng với kết quả của bạn không?

(a)  

39.

Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn về việc lấy cắp xe ô tô của tôi

(a)  

40.

Tôi rất xấu hổ về thái độ con trai mình (very)

(a)