wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

単語テスト21~24課(月)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chuẩn bị

(a)  

2.

Chuyển nhà

(a)  

3.

Ngã tư

(a)  

4.

Dẫn (một ai đó) đi

(a)  

5.

Toàn bộ, tất cả

(a)  

6.

Giới thiệu

(a)  

7.

Giải thích

(a)  

8.

Giả dối

(a)  

9.

Hữu ích

(a)  

10.

Chuyển động, chạy

(a)  

11.

Giao thông

(a)  

12.

Tất nhiên

(a)  

13.

Chắc chắn, nhất định

(a)  

14.

Về ~

(a)  

15.

Mức giá.,gái cả

(a)  

16.

(không) ~ lắm

(a)  

17.

(sự) thích hợp

(a)  

18.

Tiền thuê nhà

(a)  

19.



(a)  

20.

Sự hài hước

(a)  

21.



(a)  

22.

Chăn, đệm kiểu nhật

(a)  

23.



(a)  

24.

Chỗ để chăn gối

(a)  

25.

私の  たんじょうびに  かれは  はなを(   )。

a)

あげました

b)

もらいました

c)

くれました

d)

だしました

26.

こどものとき、よく 私は  あね(  )本を よんでもらいました。

a)

b)

c)

d)

27.

「この本は  だれに  もらいましたか。」

「あに (   )もらいました。」

a)

b)

c)

d)

28.

がくせいは  (   ) ごじゅうにんです。

a)

ぜんぶ

b)

ぜんぶで

c)

みんな

d)

みんなで

29.

私は ふるさとに きた ともだちに ふるさとを あんないして ( )です。

a)

くれたい

b)

もらいたい

c)

あげたい

30.

私は  まいにち  ごはんを つくって (   )人 と  けっこんしたいです。

a)

もらう

b)

くれる

c)

あげる

31.

会います

(a)  

32.



(a)  

33.

今月

(a)  

34.



(a)  

35.

白い

(a)  

36.

花見

(a)  

37.

電気

(a)  

38.

空気

(a)  

39.

店員

(a)  

40.

花火

(a)