NEW
Font size
Worksheets7Vocab 5/7
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Nghĩa tiếng Anh của:
Giới từ
Prepostion (n)
Prepotion (n)
Prepstion (n)
Preposition (n)
Nghĩa tiếng Việt của:
Irregular (n)
Có quy tắc (ngôn ngữ học)
Bất quy tắc (ngôn ngữ học)
Bán quy tắc (ngôn ngữ học)
Đếm được (ngôn ngữ học)
Nghĩa tiếng Anh của:
Manh tính thử thách, kích thích
Challenging (adv)
Challenged (adv)
Challenging (adj)
Challenged (adv)
Nghĩa tiếng Việt của:
Pottery (n)
Gỗ, củi
Đồ gốm
Cái trống
Chữ cái, chữ
Nghĩa tiếng Anh của:
Quanh năm suốt tháng
All (the) year circle
All (the) year around
All (the) year again
All (the) year rounded
Nghĩa tiếng Việt của:
Well-known (adj)
Nổi tiếng, ai cũng biết
Bình thường, tầm thường
Độc nhất
Mỏng manh, dễ vỡ
Nghĩa tiếng Anh của:
Nhà trưng bày nghệ thuật
Gallery (n)
Galery (n)
Galerry (n)
Gallerry (n)
Nghĩa tiếng Việt của:
Hoàn thành
Complete (v/n)
Complete (adj/n)
Complete (v/adj)
Complete (adv/v)
Nghĩa tiếng Anh của:
Chương trình
Programe (n)
Progrramme (n)
Programme (n)
Proggramme (n)
Nghĩa tiếng Việt của:
Wonderful (adj)
Độc nhất, chỉ có một
Kì lạ, không thể hiểu
Kì diệu, đáng ngạc nhiên
Phức tạp, khó giải thích
