wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7Vocab 5/7

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Anh của:

Giới từ

a)

Prepostion (n)

b)

Prepotion (n)

c)

Prepstion (n)

d)

Preposition (n)

2.

Nghĩa tiếng Việt của:

Irregular (n)

a)

Có quy tắc (ngôn ngữ học)

b)

Bất quy tắc (ngôn ngữ học)

c)

Bán quy tắc (ngôn ngữ học)

d)

Đếm được (ngôn ngữ học)

3.

Nghĩa tiếng Anh của:

Manh tính thử thách, kích thích

a)

Challenging (adv)

b)

Challenged (adv)

c)

Challenging (adj)

d)

Challenged (adv)

4.

Nghĩa tiếng Việt của:

Pottery (n)

a)

Gỗ, củi

b)

Đồ gốm

c)

Cái trống

d)

Chữ cái, chữ

5.

Nghĩa tiếng Anh của:

Quanh năm suốt tháng

a)

All (the) year circle

b)

All (the) year around

c)

All (the) year again

d)

All (the) year rounded

6.

Nghĩa tiếng Việt của:

Well-known (adj)

a)

Nổi tiếng, ai cũng biết

b)

Bình thường, tầm thường

c)

Độc nhất

d)

Mỏng manh, dễ vỡ

7.

Nghĩa tiếng Anh của:

Nhà trưng bày nghệ thuật

a)

Gallery (n)

b)

Galery (n)

c)

Galerry (n)

d)

Gallerry (n)

8.

Nghĩa tiếng Việt của:

Hoàn thành

a)

Complete (v/n)

b)

Complete (adj/n)

c)

Complete (v/adj)

d)

Complete (adv/v)

9.

Nghĩa tiếng Anh của:

Chương trình

a)

Programe (n)

b)

Progrramme (n)

c)

Programme (n)

d)

Proggramme (n)

10.

Nghĩa tiếng Việt của:

Wonderful (adj)

a)

Độc nhất, chỉ có một

b)

Kì lạ, không thể hiểu

c)

Kì diệu, đáng ngạc nhiên

d)

Phức tạp, khó giải thích