wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 Listening TOEIC A

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Handling (v):

a)

Đưa

b)

Tay cầm

c)

Tay nắm

d)

Sắp xếp

2.

Bend over (v):

a)

Cúi xuống

b)

Dựa vào

c)

Nhảy qua

d)

Cả 3 đáp án trên

3.

leaning (v):

a)

dựa vào

b)

tựa vào

c)

dùng lưng dựa vào đâu đó

d)

cả 3 đáp án trên

4.

vacancy (n):

a)

kỳ du lịch

b)

kỳ nghỉ dưỡng

c)

chỗ trống (vị trí công việc)

d)

nhà thuốc

5.

transfer/relocate (v):

a)

giao hàng

b)

vị trí

c)

chuyển tiền

d)

chuyển công tác

6.

be qualified for/be eligible for (adj):

a)

Đủ năng lực

b)

Đủ tiềm lực tài chính

c)

Đủ tiềm lực nhân sự

d)

Đủ thời gian

7.

Performance evaluation (n):

a)

Vé buổi trình diễn

b)

Đánh giá năng lực

c)

Thực lực của ứng viên

d)

Cả 3 đáp án trên

8.

replacement/substitute (n):

a)

Thay đổi vị trí

b)

Đưa ra vấn đề

c)

Người thay thế

d)

Tàu điện ngầm

9.

severance package (n):

a)

Gói trợ cấp thất nghiệp

b)

Gói trợ cấp 7 món hàng combo

c)

Gói trợ cấp dưỡng lão

d)

Gói trợ cấp an sinh xa hội

10.

Maternity leave (n):

a)

nghỉ ốm

b)

nghỉ phép

c)

nghỉ du lịch

d)

nghỉ đẻ