wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

自動車整備-道具1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

スパナ

a)

cờ lê

b)

cờ lê đầu chòng 2 đầu

c)

Tay quay bánh cóc(tay lắc)

d)

Khẩu típ dài

2.

オフセットレンチ

a)

cờ lê đầu chòng 2 đầu

b)

cờ lê

c)

Khẩu típ dài

d)

Thanh nối

3.

cờ lê

a)

スパナ

b)

オフセットレンチ

c)

めがねレンチ

d)

ラチェットハンドル

4.

a)

オフセットレンチ(めがねレンチ)

b)

ラチェットハンドル

c)

スパナ

d)

ロングソケットレンチ

5.

ラチェットハンドル

a)

Tay quay bánh cóc(tay lắc)

b)

Khẩu típ dài

c)

Thanh nối

d)

Đầu nối lớn

6.
a)

ラチェットハンドル

b)

めがねレンチ

c)

ロングソケットレンチ

d)

ソケットレンチ

7.

ロングソケットレンチ

a)

Khẩu típ dài

b)

Thanh nối

c)

Đầu nối lớn

d)

Đầu nối bé

8.
a)

ロングソケットレンチ

b)

ソケットレンチ

c)

エクステンションバー

d)

さしこみぶ だい

9.

ソケットレンチ

a)

Khẩu típ ngắn

b)

Khẩu típ dài

c)

Thanh nối

d)

Đầu nối lớn

10.

Thanh nối

a)

エクステンションバー

b)

スパークプラグレンチ

c)

ソケットアダプター

d)

ユニバーサルジョイント

11.

Khẩu típ nối chuyên dụng vặn mở bugi

a)

スパークプラグレンチ

b)

エクステンションバー

c)

ソケットアダプター

d)

ユニバーサルジョイント

12.

Khẩu chuyển típ

a)

ソケットアダプター

b)

ユニバーサルジョイン

c)

スピナーハンドル

d)

リミッターレンチ

13.

Khẩu gật gù

a)

ソケットアダプター

b)

ユニバーサルジョイン

c)

スピナーハンドル

d)

リミッターレンチ

14.

Cần xiết lực(tay công)

a)

ソケットアダプター

b)

ユニバーサルジョイン

c)

スピナーハンドル

d)

リミッターレンチ

15.

Cờ lê cân lực

a)

ソケットアダプター

b)

ユニバーサルジョイン

c)

スピナーハンドル

d)

リミッターレンチ

16.

chìa vặn mô men xoắn

a)

ソケットアダプター

b)

ユニバーサルジョイン

c)

スピナーハンドル

d)

トルクレンチ

17.

Cờ lê cân lực bằng kim

a)

トルクレンチ

b)

モンキーレンチ

c)

ウオポンプライヤー

d)

ロングノーズプライ

18.

Mỏ lết

a)

トルクレンチ

b)

モンキーレンチ

c)

ウオポンプライヤー

d)

ロングノーズプライ

19.

kìm mỏ quạ

a)

トルクレンチ

b)

モンキーレンチ

c)

ウオポンプライヤー

d)

ロングノーズプライ

20.

kìm mỏ nhọn

a)

トルクレンチ

b)

モンキーレンチ

c)

ウオポンプライヤー

d)

ロングノーズプライ